Số liệu thống kê, nhận định LYNGBY gặp SILKEBORG IF
VĐQG Đan Mạch, vòng 10
Lyngby
FT
2 - 2
(0-1)
Silkeborg IF
- Thống kê Lyngby đấu với Silkeborg IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Lyngby gặp Silkeborg IF
Lyngby
60%
Hòa
20%
Silkeborg IF
20%
| 27/04 | Lyngby | 2 - 0 | Silkeborg IF |
| 06/04 | Silkeborg IF | 2 - 1 | Lyngby |
| 09/03 | Silkeborg IF | 0 - 1 | Lyngby |
| 29/09 | Lyngby | 2 - 2 | Silkeborg IF |
| 03/12 | Lyngby | 2 - 0 | Silkeborg IF |
- PHONG ĐỘ LYNGBY
| 14/03 | Lyngby | 4 - 1 | Middelfart |
| 10/03 | AC Horsens | 1 - 3 | Lyngby |
| 28/02 | Lyngby | 2 - 0 | Kolding IF |
| 20/02 | Hillerod | 2 - 2 | Lyngby |
| 31/01 | HB Koge | 2 - 4 | Lyngby |
- PHONG ĐỘ SILKEBORG IF1
| 01/03 | Fredericia | 2 - 1 | Silkeborg IF |
| 22/02 | Silkeborg IF | 0 - 4 | Midtjylland |
| 17/02 | Sonderjyske | 2 - 1 | Silkeborg IF |
| 08/02 | Silkeborg IF | 0 - 1 | Viborg |
| 30/01 | Sirius | 2 - 1 | Silkeborg IF |
Nhận định, soi kèo Lyngby vs Silkeborg IF
Châu Á: 0.91*1/4 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LYNG khi thắng 14/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LYNG
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.98
3/5 trận gần đây của LYNG có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Lyngby gặp Silkeborg IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 23 | 15 | 6 | 2 | 47 | 24 | 51 |
| 2. | Midtjylland | 23 | 13 | 7 | 3 | 58 | 24 | 46 |
| 3. | Sonderjyske | 23 | 10 | 7 | 6 | 35 | 29 | 37 |
| 4. | Viborg | 23 | 11 | 3 | 9 | 38 | 35 | 36 |
| 5. | Brondby | 23 | 10 | 4 | 9 | 31 | 23 | 34 |
| 6. | Nordsjaelland | 23 | 11 | 1 | 11 | 38 | 39 | 34 |
| 7. | Odense BK | 23 | 8 | 6 | 9 | 38 | 47 | 30 |
| 8. | Kobenhavn | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 36 | 29 |
| 9. | Randers | 23 | 8 | 5 | 10 | 25 | 27 | 29 |
| 10. | Fredericia | 23 | 7 | 3 | 13 | 30 | 52 | 24 |
| 11. | Silkeborg IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | 19 |
| 12. | Vejle | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | 14 |