Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định LYON gặp MONTPELLIER

VĐQG Pháp, vòng 16

Lyon

FT

1 - 0

(0-0)

Montpellier

- Thống kê Lyon đấu với Montpellier

12(2) Sút bóng 16(6)
3 Phạt góc 5
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 2
1 Việt vị 0
58% Cầm bóng 42%

Đội hình Lyon

  • 23
    Lucas Perri
  • 98
    Maitland-Niles
  • 22
    Clinton Mata
  • 55
    Caleta-Car
  • 16
    Abner
  • 7
    J. Veretout
  • 31
    N. Matic
  • 17
    S. Benrahma
  • 37
    E. Nuamah
  • 10
    A. Lacazette
  • 11
    M. Fofana
- Đội hình dự bị:
  • 40
    R. Descamps
  • 18
    M. Cherki
  • 19
    M. Niakhate
  • 27
    W. Omari
  • 29
    M. Sarr
  • 15
    T. Tessmann
  • 20
    S. Kumbedi
  • 69
    G. Mikautadze
  • 8
    C. Tolisso

Đội hình Montpellier

  • 40
    B. Lecomte
  • 5
    M. Sagnan
  • 27
    B. Omeragic
  • 52
    N. Maksimovic
  • 3
    I. Sylla
  • 19
    R. Nzingoula
  • 12
    J. Ferri
  • 29
    E. Tchato
  • 11
    T. Savanier
  • 9
    M. Al Tamari
  • 8
    A. Adams
- Đội hình dự bị:
  • 16
    D. Bertaud
  • 44
    T. Chennahi
  • 10
    W. Khazri
  • 39
    Y. Issoufou
  • 47
    Y. Mouanga
  • 17
    T. Sainte-Luce
  • 45
    S. Dzodic
  • 38
    A. Gueguin
  • 22
    K. Fayad

Số liệu đối đầu Lyon gặp Montpellier

Lyon
80%
Hòa
0%
Montpellier
20%

Nhận định, soi kèo Lyon vs Montpellier

Châu Á: 0.88*0 : 1 1/2*1.00

LYO đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, MOP thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.

Dự đoán: LYO

Tài xỉu: -0.96*3 1/2*0.84

5 trận gần đây của LYO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MOP cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Lyon gặp Montpellier

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lyon 7 4 2 1 13 5 14
2. PSG 7 4 2 1 14 9 14
3. Lille 7 4 2 1 10 5 14
4. Paris FC 8 4 2 2 13 9 14
5. Monaco 7 4 2 1 10 6 14
6. Lens 8 4 1 3 16 12 13
7. Stade Rennais 7 4 1 2 15 14 13
8. Lorient 7 3 2 2 7 6 11
9. Nice 8 3 2 3 8 10 11
10. Marseille 7 3 0 4 14 10 9
11. Stade Brestois 8 2 3 3 14 12 9
12. Toulouse 7 2 3 2 12 11 9
13. Auxerre 7 3 0 4 11 17 9
14. Strasbourg 7 2 1 4 12 15 7
15. Angers 7 2 1 4 9 15 7
16. Le Mans 7 1 3 3 10 15 6
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 23
17. Troyes 7 1 1 5 5 16 4
18. Metz 34 3 8 23 32 76 17
18. Le Havre 7 0 2 5 5 11 2
19. Saint Etienne 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP