Số liệu thống kê, nhận định MA RỐC NỮ gặp SENEGAL NỮ
VĐ Nữ Châu Phi, vòng 1.3
Ma Rốc Nữ
FT
1 - 0
(1-0)
Senegal Nữ
- Thống kê Ma Rốc Nữ đấu với Senegal Nữ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ma Rốc Nữ gặp Senegal Nữ
Ma Rốc Nữ
80%
Hòa
20%
Senegal Nữ
0%
| 04/08 | Senegal Nữ | 0 - 0 | Ma Rốc Nữ |
| 13/07 | Ma Rốc Nữ | 1 - 0 | Senegal Nữ |
| 30/10 | Ma Rốc Nữ | 7 - 0 | Senegal Nữ |
| 09/07 | Ma Rốc Nữ | 1 - 0 | Senegal Nữ |
| 01/12 | Ma Rốc Nữ | 2 - 0 | Senegal Nữ |
- PHONG ĐỘ MA RỐC NỮ
| 04/08 | Senegal Nữ | 0 - 0 | Ma Rốc Nữ |
| 31/07 | Ma Rốc Nữ | 1 - 0 | Algeria Nữ |
| 22/07 | Ma Rốc Nữ | 5 - 0 | Cape Verde Nữ |
| 17/07 | Ma Rốc Nữ | 2 - 1 | Malawi Nữ |
| 09/06 | New Zealand Nữ | 0 - 0 | Ma Rốc Nữ |
- PHONG ĐỘ SENEGAL NỮ1
| 04/08 | Senegal Nữ | 0 - 0 | Ma Rốc Nữ |
| 31/07 | Senegal Nữ | 1 - 0 | Kenya Nữ |
| 12/07 | Ai Cập Nữ | 1 - 0 | Senegal Nữ |
| 09/07 | Ai Cập Nữ | 0 - 1 | Senegal Nữ |
| 08/06 | Nigeria Nữ | 3 - 0 | Senegal Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ma Rốc Nữ gặp Senegal Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Algeria Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Ma Rốc Nữ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||
| 3. | Senegal Nữ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | |||||||||||
| 4. | Kenya Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | B.B.Ngà Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | |||||||||||
| 2. | Nam Phi Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | |||||||||||
| 3. | Tanzania Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | |||||||||||
| 4. | Burkina Faso Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nigeria Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | |||||||||||
| 2. | Malawi Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | |||||||||||
| 3. | Zambia Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | |||||||||||
| 4. | Ai Cập Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Mali Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | |||||||||||
| 2. | Cameroon Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | |||||||||||
| 3. | Cape Verde Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | |||||||||||
| 4. | Ghana Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐ NỮ CHÂU PHI