Số liệu thống kê, nhận định MA RỐC gặp MALAWI
Can Cup 2025, vòng 1/8
Achraf Hakimi (70')
Youssef En-Nesyri (45+2')
FT
(07') Gabadinho Mhango
- Diễn biến trận đấu Ma Rốc vs Malawi trực tiếp
-
Zakaria Aboukhlal
Youssef En-Nesyr88'
-
Munir El-Haddadi
Sofiane Boufa81'
-
Aymen Barkok
Imran Louz80'
-
79'
Robin Ngalande
Chimwemwe Idan -
79'
Stain Davie
Stanley Sanud -
78'
Mark Fodyah
Francisco Mading -
Achraf Hakimi
70'
-
69'
Gabadinho Mhango -
60'
Stanley Sanudi -
Ryan Mmaee
Ayoub El Kaab53'
-
45+4'
Gerald Phiri
Micium Mhone (chấn thương) -
Youssef En-Nesyri
45+2'
-
45'
Richard Mbulu
Khuda Muyab -
33'
Francisco Madinga -
07'
Gabadinho Mhango
- Thống kê Ma Rốc đấu với Malawi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Ma Rốc
-
1Y. Bounou
-
6R. Saiss
-
5N. Aguerd
-
3A. Masina
-
2A. Hakimi
-
4S. Amrabat
-
15S. Amallah
-
17S. Boufal
-
7I. Louza
-
9A. El Kaabi
-
19Y. En-Nesyri
-
10M. El-Haddadi
-
14Z. Aboukhlal
-
13I. Chair
-
16N. Amrabat
-
12M. Mohamedi
-
25M. Chibi
-
18S. Chakla
-
28T. Tissoudali
-
24S. Mmaee
-
8A. Ounahi
-
23A. Baadi
-
22A. Tagnaouti
Đội hình Malawi
-
1Charles Thom
-
5Denis Chembezi
-
15Lawrence Chaziya
-
21Gomezgani Chirwa
-
2Stanley Sanudi
-
8Chimwemwe Idana
-
17John Banda
-
10Francisco Madinga
-
7Micium Mhone
-
11Frank Mhango
-
22Khuda Muyaba
-
3John Charles Petro
-
9Richard Mbulu
-
27Gerald Phiri Junior
-
20Yamikani Chester
-
14Robin Ngalande
-
6Chikoti Chirwa
-
13Peter Banda
-
4Peter Cholopi
-
16Ernest Kakhobwe
-
12Mark Fodyah
-
25Paul Ndhlovu
-
26Stain Davie
Số liệu đối đầu Ma Rốc gặp Malawi
Nhận định, soi kèo Ma Rốc vs Malawi
Châu Á: 0.86*0 : 1 1/4*0.96
MOR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MWI thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MOR
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.81
4/5 trận gần đây của MOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MWI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ma Rốc gặp Malawi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Ma Rốc | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Mali | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | Comoros | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | |||||||||||
| 4. | Zambia | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Ai Cập | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Nam Phi | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | |||||||||||
| 3. | Angola | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | |||||||||||
| 4. | Zimbabwe | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nigeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | |||||||||||
| 2. | Tunisia | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 3. | Tanzania | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 4. | Uganda | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Senegal | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | CHDC Congo | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Benin | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Botswana | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Algeria | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Burkina Faso | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Sudan | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | |||||||||||
| 4. | Equatorial Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | |||||||||||
| Bảng F | |||||||||||||||||||
| 1. | B.B.Ngà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Cameroon | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | |||||||||||
| 3. | Mozambique | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | |||||||||||
| 4. | Gabon | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | |||||||||||
| Thứ 7, ngày 03/01 | |||
| 22h59 | Senegal | 3 - 1 | Sudan |
| C.Nhật, ngày 04/01 | |||
| 02h00 | Mali | 1 - 1 | Tunisia |
| 22h59 | Ma Rốc | 1 - 0 | Tanzania |
| Thứ 2, ngày 05/01 | |||
| 02h00 | Nam Phi | 1 - 2 | Cameroon |
| 22h59 | Ai Cập | 1 - 1 | Benin |
| Thứ 3, ngày 06/01 | |||
| 02h00 | Nigeria | 4 - 0 | Mozambique |
| 22h59 | Algeria | 0 - 0 | CHDC Congo |
| Thứ 4, ngày 07/01 | |||
| 02h00 | B.B.Ngà | 3 - 0 | Burkina Faso |