Số liệu thống kê, nhận định MACARTHUR FC gặp NEWCASTLE JETS
VĐQG Australia, vòng 24
Macarthur FC
FT
3 - 3
(0-2)
Newcastle Jets
- Thống kê Macarthur FC đấu với Newcastle Jets
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Macarthur FC gặp Newcastle Jets
Macarthur FC
40%
Hòa
20%
Newcastle Jets
40%
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 24/08 | Newcastle Jets | 3 - 0 | Macarthur FC |
| 28/03 | Macarthur FC | 3 - 3 | Newcastle Jets |
| 12/01 | Newcastle Jets | 1 - 3 | Macarthur FC |
| 25/10 | Macarthur FC | 1 - 2 | Newcastle Jets |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 23/12 | Melbourne City | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 19/12 | Macarthur FC | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 11/12 | Beijing Guoan | 1 - 2 | Macarthur FC |
- PHONG ĐỘ NEWCASTLE JETS1
| 01/01 | Auckland FC | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
| 14/12 | Wellington Phoenix | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 06/12 | Newcastle Jets | 0 - 1 | Melbourne City |
Nhận định, soi kèo Macarthur FC vs Newcastle Jets
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
MRAMS đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NJET thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: NJET
Tài xỉu: -0.98*3 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NJET cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Macarthur FC gặp Newcastle Jets
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 10 | 20 |
| 2. | Sydney FC | 9 | 6 | 0 | 3 | 15 | 7 | 18 |
| 3. | Brisbane Roar | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 6 | 18 |
| 4. | Macarthur FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 18 |
| 5. | Adelaide Utd | 10 | 5 | 0 | 5 | 16 | 13 | 15 |
| 6. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 15 |
| 7. | Melb. Victory | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 13 | 14 |
| 8. | Melbourne City | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 13 |
| 9. | Perth Glory | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 13 | 13 |
| 10. | Wellington Phoenix | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | 11 |
| 11. | WS Wanderers | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 |
| 12. | Central Coast | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 17 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA