Số liệu thống kê, nhận định MACARTHUR FC gặp WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 26
Macarthur FC
FT
0 - 1
(0-1)
Wellington Phoenix
- Thống kê Macarthur FC đấu với Wellington Phoenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Macarthur FC gặp Wellington Phoenix
Macarthur FC
40%
Hòa
0%
Wellington Phoenix
60%
| 22/11 | Wellington Phoenix | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 20/01 | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
| 14/12 | Wellington Phoenix | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 27/04 | Wellington Phoenix | 3 - 0 | Macarthur FC |
| 18/02 | Macarthur FC | 1 - 2 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ MACARTHUR FC
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 23/12 | Melbourne City | 1 - 1 | Macarthur FC |
| 19/12 | Macarthur FC | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 11/12 | Beijing Guoan | 1 - 2 | Macarthur FC |
| 05/12 | Macarthur FC | 0 - 0 | Melb. Victory |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX1
Nhận định, soi kèo Macarthur FC vs Wellington Phoenix
Châu Á: 0.94*1/2 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WPHO khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WPHO
Tài xỉu: 0.85*3*-0.97
4/5 trận gần đây của MRAMS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của WPHO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Macarthur FC gặp Wellington Phoenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 10 | 20 |
| 2. | Sydney FC | 9 | 6 | 0 | 3 | 15 | 7 | 18 |
| 3. | Brisbane Roar | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 6 | 18 |
| 4. | Adelaide Utd | 10 | 5 | 0 | 5 | 16 | 13 | 15 |
| 5. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 15 |
| 6. | Macarthur FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 13 | 15 |
| 7. | Melb. Victory | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 13 | 14 |
| 8. | Melbourne City | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 13 |
| 9. | Perth Glory | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 13 | 13 |
| 10. | Wellington Phoenix | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | 11 |
| 11. | WS Wanderers | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 |
| 12. | Central Coast | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 17 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA