Số liệu thống kê, nhận định MACCABI BNEI RAINA gặp MACCABI TA
VĐQG Israel, vòng 11
Maccabi Bnei Raina
FT
1 - 2
(1-0)
Maccabi TA
- Thống kê Maccabi Bnei Raina đấu với Maccabi TA
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Maccabi Bnei Raina gặp Maccabi TA
Maccabi Bnei Raina
40%
Hòa
0%
Maccabi TA
60%
| 10/02 | Maccabi TA | 4 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 02/11 | Maccabi Bnei Raina | 0 - 2 | Maccabi TA |
| 22/02 | Maccabi TA | 0 - 1 | Maccabi Bnei Raina |
| 16/01 | Maccabi TA | 1 - 2 | Maccabi Bnei Raina |
| 03/12 | Maccabi Bnei Raina | 1 - 2 | Maccabi TA |
- PHONG ĐỘ MACCABI BNEI RAINA
- PHONG ĐỘ MACCABI TA1
| 24/08 | Hapoel Jerusalem | 2 - 5 | Maccabi TA |
| 21/08 | Lugano | 2 - 1 | Maccabi TA |
| 14/08 | Cska Sofia | 1 - 3 | Maccabi TA |
| 06/08 | Maccabi TA | 0 - 3 | Cska Sofia |
| 30/07 | Maccabi TA | 1 - 0 | Sheriff Tiraspol |
Nhận định, soi kèo Maccabi Bnei Raina vs Maccabi TA
Châu Á: -0.92*1 : 0*0.73
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MTA khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MTA
Tài xỉu: -0.98*2 3/4*0.78
3/5 trận gần đây của MBR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Maccabi Bnei Raina gặp Maccabi TA
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Maccabi TA | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 2. | Maccabi Haifa | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 3. | Maccabi P.Tikva | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4. | Ironi Tiberias | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Bnei Sakhnin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Hap. Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | HIK Shmona | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | 24 |
| 12. | Hapoel R. Gan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | H. Petah Tikva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Hapoel Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL