Số liệu thống kê, nhận định MACCABI HAIFA gặp MACCABI TA
VĐQG Israel, vòng Play off 7
Maccabi Haifa
FT
0 - 3
(0-1)
Maccabi TA
- Thống kê Maccabi Haifa đấu với Maccabi TA
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Maccabi Haifa gặp Maccabi TA
Maccabi Haifa
20%
Hòa
0%
Maccabi TA
80%
| 01/09 | Maccabi TA | 3 - 1 | Maccabi Haifa |
| 14/05 | Maccabi TA | 3 - 0 | Maccabi Haifa |
| 26/04 | Maccabi Haifa | 1 - 3 | Maccabi TA |
| 15/04 | Maccabi TA | 3 - 2 | Maccabi Haifa |
| 19/01 | Maccabi Haifa | 4 - 1 | Maccabi TA |
- PHONG ĐỘ MACCABI HAIFA
| 17/10 | Maccabi P.Tikva | 1 - 2 | Maccabi Haifa |
| 20/09 | Maccabi Haifa | 3 - 2 | Ironi Tiberias |
| 15/09 | HIK Shmona | 0 - 4 | Maccabi Haifa |
| 06/09 | Maccabi Haifa | 2 - 1 | H. Petah Tikva |
| 01/09 | Maccabi TA | 3 - 1 | Maccabi Haifa |
- PHONG ĐỘ MACCABI TA1
| 10/10 | Maccabi TA | 0 - 0 | Bnei Sakhnin |
| 20/09 | Maccabi Netanya | 1 - 2 | Maccabi TA |
| 15/09 | Maccabi TA | 4 - 1 | Hapoel Tel Aviv |
| 08/09 | Hap. Beer Sheva | 1 - 4 | Maccabi TA |
| 01/09 | Maccabi TA | 3 - 1 | Maccabi Haifa |
Nhận định, soi kèo Maccabi Haifa vs Maccabi TA
Châu Á: 0.80*1 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MTA khi thắng 29/56 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MTA
Tài xỉu: 0.90*3 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của MHA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Maccabi Haifa gặp Maccabi TA
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Maccabi TA | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 6 | 16 |
| 2. | Hapoel Tel Aviv | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | 13 |
| 3. | Hap. Beer Sheva | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 4. | Maccabi Haifa | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 7 | 12 |
| 5. | Hapoel Haifa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 9 |
| 6. | Beitar Jerusalem | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 9 | 9 |
| 7. | Hapoel Jerusalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 12 | 7 |
| 8. | Ironi Tiberias | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 |
| 9. | Maccabi Netanya | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 |
| 10. | Maccabi P.Tikva | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | 6 |
| 11. | Bnei Sakhnin | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 |
| 12. | H. Petah Tikva | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 |
| 12. | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | 24 |
| 13. | Hapoel R. Gan | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | 12 |
| 14. | HIK Shmona | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL