Số liệu thống kê, nhận định MACCABI TA gặp HAPOEL HADERA
VĐQG Israel, vòng 15
Maccabi TA
FT
1 - 1
(0-1)
Hapoel Hadera
- Thống kê Maccabi TA đấu với Hapoel Hadera
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Maccabi TA gặp Hapoel Hadera
Maccabi TA
60%
Hòa
40%
Hapoel Hadera
0%
| 02/03 | Hapoel Hadera | 2 - 3 | Maccabi TA |
| 06/12 | Maccabi TA | 2 - 2 | Hapoel Hadera |
| 29/01 | Hapoel Hadera | 0 - 2 | Maccabi TA |
| 08/01 | Maccabi TA | 1 - 1 | Hapoel Hadera |
| 04/09 | Hapoel Hadera | 0 - 3 | Maccabi TA |
- PHONG ĐỘ MACCABI TA
| 24/08 | Hapoel Jerusalem | 2 - 5 | Maccabi TA |
| 21/08 | Lugano | 2 - 1 | Maccabi TA |
| 14/08 | Cska Sofia | 1 - 3 | Maccabi TA |
| 06/08 | Maccabi TA | 0 - 3 | Cska Sofia |
| 30/07 | Maccabi TA | 1 - 0 | Sheriff Tiraspol |
- PHONG ĐỘ HAPOEL HADERA1
| 25/05 | Maccabi K.Jaffa | 6 - 1 | Hapoel Hadera |
| 19/05 | Hapoel Acre | 0 - 0 | Hapoel Hadera |
| 14/05 | Hapoel Hadera | 3 - 3 | Hapoel Raanana |
| 08/05 | Hapoel Hadera | 1 - 1 | Hapoel Afula |
| 06/05 | Hapoel Hadera | 1 - 0 | Ironi Modiin |
Nhận định, soi kèo Maccabi TA vs Hapoel Hadera
Châu Á: 0.81*0 : 2*0.95
MTA đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, HLOA thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: MTA
Tài xỉu: 0.81*3*0.95
3/5 trận gần đây của MTA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HLOA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Maccabi TA gặp Hapoel Hadera
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Maccabi TA | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 |
| 2. | Maccabi Haifa | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 3. | Maccabi P.Tikva | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4. | Ironi Tiberias | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Bnei Sakhnin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Hap. Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | HIK Shmona | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | 24 |
| 12. | Hapoel R. Gan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | H. Petah Tikva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Hapoel Jerusalem | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL