Số liệu thống kê, nhận định MACHIDA ZELVIA gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 17
Machida Zelvia
FT
1 - 3
(1-2)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê Machida Zelvia đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Machida Zelvia gặp Alb. Niigata (JPN)
Machida Zelvia
60%
Hòa
20%
Alb. Niigata (JPN)
20%
- PHONG ĐỘ MACHIDA ZELVIA
| 17/02 | Machida Zelvia | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 14/02 | Machida Zelvia | 2 - 2 | Mito Hollyhock |
| 10/02 | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 06/02 | Yokohama FM | 2 - 3 | Machida Zelvia |
| 09/12 | Machida Zelvia | 3 - 1 | Ulsan Hyundai |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
| 15/02 | Tokushima Vortis | 4 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 08/02 | Ehime FC | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 08/11 | Shonan Bellmare | 5 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
Nhận định, soi kèo Machida Zelvia vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.90
MZE đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MZE
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của MZE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Machida Zelvia gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | |||||||||||
| 2. | Vissel Kobe | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 3. | Cerezo Osaka | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | |||||||||||
| 4. | Nagoya Grampus | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 6. | Okayama | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 7. | Gamba Osaka | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | |||||||||||
| 8. | Shimizu S-Pulse | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | |||||||||||
| 9. | Avispa Fukuoka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Tokyo Verdy | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | |||||||||||
| 2. | Kawasaki Fro. | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | |||||||||||
| 3. | Urawa Red | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | |||||||||||
| 5. | Kashima Antlers | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | |||||||||||
| 6. | FC Tokyo | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN