Số liệu thống kê, nhận định MACHIDA ZELVIA gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 17
Machida Zelvia
FT
1 - 3
(1-2)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê Machida Zelvia đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Machida Zelvia gặp Alb. Niigata (JPN)
Machida Zelvia
60%
Hòa
20%
Alb. Niigata (JPN)
20%
- PHONG ĐỘ MACHIDA ZELVIA
| 05/04 | FC Tokyo | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 01/04 | Machida Zelvia | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 28/03 | Machida Zelvia | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 22/03 | Urawa Red | 1 - 2 | Machida Zelvia |
| 18/03 | Machida Zelvia | 0 - 3 | Kashima Antlers |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
| 04/04 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Zweigen Kan. |
| 29/03 | FC Osaka | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Kataller Toyama |
| 14/03 | Nara Club | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Kochi United SC |
Nhận định, soi kèo Machida Zelvia vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: 0.98*0 : 3/4*0.90
MZE đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MZE
Tài xỉu: 0.90*2 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của MZE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Machida Zelvia gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 5 | 23 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 10 | 4 | 5 | 1 | 13 | 7 | 17 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 15 | 16 | |||||||||||
| 4. | Kawasaki Fro. | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | 12 | |||||||||||
| 5. | Urawa Red | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Tokyo Verdy | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 | |||||||||||
| 7. | Kashiwa Reysol | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 13 | 10 | |||||||||||
| 8. | Yokohama FM | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 15 | 9 | |||||||||||
| 9. | JEF United Chiba | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | |||||||||||
| 10. | Mito Hollyhock | 9 | 1 | 5 | 3 | 9 | 15 | 8 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 21 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 15 | |||||||||||
| 3. | Shimizu S-Pulse | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 9 | 14 | |||||||||||
| 4. | Gamba Osaka | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 11 | 14 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | |||||||||||
| 6. | V-Varen Nagasaki | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 14 | 12 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 13 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 10 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 16 | 6 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN