Số liệu thống kê, nhận định MACHIDA ZELVIA gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 36
Machida Zelvia
FT
0 - 1
(0-0)
FC Tokyo
- Thống kê Machida Zelvia đấu với FC Tokyo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Machida Zelvia gặp FC Tokyo
Machida Zelvia
20%
Hòa
40%
FC Tokyo
40%
| 05/04 | FC Tokyo | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 01/04 | Machida Zelvia | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 16/11 | Machida Zelvia | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 09/11 | Machida Zelvia | 0 - 1 | FC Tokyo |
| 22/02 | FC Tokyo | 0 - 1 | Machida Zelvia |
- PHONG ĐỘ MACHIDA ZELVIA
| 12/09 | Machida Zelvia | 1 - 1 | Yokohama FM |
| 06/09 | Nagoya Grampus | 1 - 3 | Machida Zelvia |
| 02/09 | Machida Zelvia | 2 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 29/08 | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Machida Zelvia |
| 23/08 | Machida Zelvia | 3 - 1 | Urawa Red |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 12/09 | Gamba Osaka | 0 - 2 | FC Tokyo |
| 06/09 | FC Tokyo | 2 - 0 | Kyoto Sanga |
| 02/09 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 29/08 | V-Varen Nagasaki | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 21/08 | FC Tokyo | 2 - 0 | JEF United Chiba |
Nhận định, soi kèo Machida Zelvia vs FC Tokyo
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Machida khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MZE
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.94
3/5 trận gần đây của Machida có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FC Tokyo cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Machida Zelvia gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 22 | 15 | 4 | 3 | 36 | 16 | 49 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 23 | 13 | 7 | 3 | 38 | 17 | 46 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 23 | 11 | 10 | 2 | 33 | 24 | 43 | |||||||||||
| 4. | Kawasaki Fro. | 23 | 10 | 5 | 8 | 33 | 33 | 35 | |||||||||||
| 5. | Urawa Red | 22 | 10 | 4 | 8 | 33 | 25 | 34 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 23 | 8 | 4 | 11 | 35 | 34 | 28 | |||||||||||
| 7. | Tokyo Verdy | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 29 | 27 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 22 | 8 | 1 | 13 | 26 | 30 | 25 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 23 | 4 | 10 | 9 | 28 | 41 | 22 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 22 | 4 | 3 | 15 | 23 | 39 | 15 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 22 | 12 | 6 | 4 | 33 | 23 | 42 | |||||||||||
| 2. | Sanf Hiroshima | 23 | 10 | 6 | 7 | 41 | 26 | 36 | |||||||||||
| 3. | Nagoya Grampus | 23 | 10 | 5 | 8 | 37 | 38 | 35 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 23 | 9 | 7 | 7 | 30 | 26 | 34 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 22 | 8 | 7 | 7 | 30 | 30 | 31 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 22 | 5 | 9 | 8 | 21 | 25 | 24 | |||||||||||
| 7. | Kyoto Sanga | 22 | 6 | 6 | 10 | 23 | 33 | 24 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 23 | 7 | 3 | 13 | 27 | 40 | 24 | |||||||||||
| 9. | Gamba Osaka | 22 | 4 | 10 | 8 | 27 | 30 | 22 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 23 | 3 | 9 | 11 | 23 | 37 | 18 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN