Số liệu thống kê, nhận định MACHIDA ZELVIA gặp YOKOHAMA FM
VĐQG Nhật Bản, vòng 19
Machida Zelvia
FT
0 - 3
(0-2)
Yokohama FM
- Thống kê Machida Zelvia đấu với Yokohama FM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Machida Zelvia gặp Yokohama FM
Machida Zelvia
40%
Hòa
20%
Yokohama FM
40%
| 06/05 | Machida Zelvia | 2 - 0 | Yokohama FM |
| 06/02 | Yokohama FM | 2 - 3 | Machida Zelvia |
| 23/08 | Yokohama FM | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 31/05 | Machida Zelvia | 0 - 3 | Yokohama FM |
| 20/07 | Machida Zelvia | 1 - 2 | Yokohama FM |
- PHONG ĐỘ MACHIDA ZELVIA
| 22/05 | Machida Zelvia | 1 - 0 | Urawa Red |
| 17/05 | Kawasaki Fro. | 1 - 1 | Machida Zelvia |
| 13/05 | Machida Zelvia | 0 - 0 | Tokyo Verdy |
| 10/05 | JEF United Chiba | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 06/05 | Machida Zelvia | 2 - 0 | Yokohama FM |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FM1
| 24/05 | Tokyo Verdy | 0 - 6 | Yokohama FM |
| 16/05 | Yokohama FM | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 10/05 | Yokohama FM | 1 - 1 | Kashima Antlers |
| 06/05 | Machida Zelvia | 2 - 0 | Yokohama FM |
| 02/05 | Yokohama FM | 1 - 1 | Mito Hollyhock |
Nhận định, soi kèo Machida Zelvia vs Yokohama FM
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MZE khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MZE
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.96
4/5 trận gần đây của MZE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của YOMA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Machida Zelvia gặp Yokohama FM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 18 | 13 | 4 | 1 | 29 | 9 | 43 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 18 | 9 | 6 | 3 | 28 | 16 | 33 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 18 | 8 | 8 | 2 | 23 | 19 | 32 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 18 | 25 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 18 | 7 | 4 | 7 | 23 | 27 | 25 | |||||||||||
| 6. | Tokyo Verdy | 18 | 7 | 4 | 7 | 19 | 25 | 25 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 18 | 6 | 2 | 10 | 28 | 29 | 20 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 18 | 6 | 1 | 11 | 21 | 24 | 19 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 18 | 2 | 8 | 8 | 19 | 35 | 14 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 18 | 3 | 3 | 12 | 18 | 31 | 12 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 18 | 9 | 6 | 3 | 27 | 21 | 33 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 18 | 8 | 5 | 5 | 31 | 28 | 29 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 18 | 8 | 4 | 6 | 29 | 21 | 28 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 18 | 7 | 6 | 5 | 26 | 19 | 27 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 | 25 | 24 | |||||||||||
| 6. | Gamba Osaka | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 21 | 20 | |||||||||||
| 7. | Shimizu S-Pulse | 17 | 4 | 8 | 5 | 18 | 19 | 20 | |||||||||||
| 8. | Kyoto Sanga | 18 | 5 | 5 | 8 | 19 | 26 | 20 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 | 28 | 20 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 18 | 3 | 8 | 7 | 17 | 27 | 17 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN