Số liệu thống kê, nhận định MALMO gặp ESKILSTUNA CITY
VĐQG Thụy Điển, vòng 11
Malmo
FT
5 - 0
(1-0)
Eskilstuna City
- Thống kê Malmo đấu với Eskilstuna City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Malmo gặp Eskilstuna City
Malmo
80%
Hòa
0%
Eskilstuna City
20%
| 08/03 | Malmo | 3 - 0 | Eskilstuna City |
| 29/09 | Eskilstuna City | 0 - 1 | Malmo |
| 25/05 | Malmo | 5 - 0 | Eskilstuna City |
| 19/08 | Eskilstuna City | 3 - 1 | Malmo |
| 01/07 | Malmo | 3 - 2 | Eskilstuna City |
- PHONG ĐỘ MALMO
- PHONG ĐỘ ESKILSTUNA CITY1
| 21/04 | IFK Stocksund | 4 - 4 | Eskilstuna City |
| 11/04 | Gefle IF | 4 - 3 | Eskilstuna City |
| 04/04 | Eskilstuna City | 1 - 1 | Jarfalla |
| 09/11 | Eskilstuna City | 1 - 0 | Team Thoren |
| 01/11 | Orebro Syrianska | 2 - 4 | Eskilstuna City |
Nhận định, soi kèo Malmo vs Eskilstuna City
Châu Á: 0.83*0 : 1 3/4*-0.92
MALM đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ESK thi đấu thiếu ổn định: không thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MALM
Tài xỉu: 0.93*3*0.97
3/5 trận gần đây của MALM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ESK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Malmo gặp Eskilstuna City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 12 |
| 2. | Elfsborg | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 10 |
| 3. | Hammarby | 5 | 2 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 |
| 4. | Hacken | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 5. | Malmo | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 |
| 6. | AIK Solna | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 |
| 7. | Djurgardens | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 |
| 8. | Degerfors IF | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 |
| 9. | Vasteras | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 9 | 5 |
| 10. | Brommapojkarna | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | 5 |
| 11. | Mjallby AIF | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | 4 |
| 12. | Orgryte | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | 4 |
| 13. | Halmstads | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 7 | 2 |
| 14. | Goteborg | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 |
| 15. | Kalmar | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 1 |
| 16. | GAIS | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN