Số liệu thống kê, nhận định MAN CITY gặp MAN UTD
Ngoại Hạng Anh, vòng 16
Man City
Josko Gvardiol (36')
FT
1 - 2
(1-0)
Man Utd
(90') Amad Diallo
(PEN 88') Bruno Fernandes
- Diễn biến trận đấu Man City vs Man Utd trực tiếp
-
90+1'
Victor Lindelof
Amad Diall -
90'
Amad Diallo -
Savinho
Ilkay Gündoga89'
-
88'
Bruno Fernandes -
79'
Leny Yoro
Matthijs de Lig -
78'
Antony
Noussair Mazraou -
78'
Joshua Zirkzee
Rasmus Hojlun -
Jack Grealish
Jeremy Dok77'
-
Mateo Kovacic
Kevin De Bruyn68'
-
Kyle Walker
40'
-
40'
Rasmus Hojlund -
Josko Gvardiol
36'
-
14'
Kobbie Mainoo
Mason Mount (chấn thương)
- Thống kê Man City đấu với Man Utd
| 10(3) | Sút bóng | 10(3) |
| 8 | Phạt góc | 2 |
| 5 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 6 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
Đội hình Man City
-
31Ederson
-
2K. Walker
-
3Ruben Dias
-
24J. Gvardiol
-
27M. Nunes
-
19I. Gundogan
-
20Bernardo Silva
-
11J. Doku
-
17De Bruyne
-
47P. Foden
-
9E. Haaland
- Đội hình dự bị:
-
8M. Kovacic
-
66J. Simpson-Pusey
-
87J. McAtee
-
10J. Grealish
-
5John Stones
-
75N. O'Reilly
-
18S. Ortega
-
67D. Mubama
-
26Savinho
Đội hình Man Utd
-
24A. Onana
-
6L. Martinez
-
5H. Maguire
-
4M. de Ligt
-
20Diogo Dalot
-
8B. Fernandes
-
25M. Ugarte
-
3N. Mazraoui
-
7Mason Mount
-
16A. Diallo
-
9R. Hojlund
- Đội hình dự bị:
-
21Antony
-
37K. Mainoo
-
2V. Lindelof
-
12T. Malacia
-
18Casemiro
-
14Eriksen
-
11J. Zirkzee
-
15L. Yoro
-
1A. Bayındır
Số liệu đối đầu Man City gặp Man Utd
Man City
40%
Hòa
20%
Man Utd
40%
- PHONG ĐỘ MAN CITY
- PHONG ĐỘ MAN UTD1
Nhận định, soi kèo Man City vs Man Utd
Châu Á: -0.98*0 : 1*0.86
MC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, MU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MU
Tài xỉu: 0.92*3 1/4*0.96
3/5 trận gần đây của MC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Man City gặp Man Utd
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 15 |
| 2. | Arsenal | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 10 |
| 4. | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 |
| 5. | Leeds Utd | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 9 |
| 6. | Liverpool | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 |
| 7. | Everton | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 |
| 8. | Hull City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 |
| 9. | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 |
| 10. | Chelsea | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 |
| 11. | Ipswich | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 12. | Man Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 14. | Sunderland | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 15. | Crystal Palace | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 |
| 16. | Aston Villa | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 17. | Bournemouth | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 |
| 18. | Coventry | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| 19. | Fulham | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 |
| 20. | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH