Số liệu thống kê, nhận định MAN UTD gặp EVERTON
Ngoại Hạng Anh, vòng 28
Man Utd
Marcus Rashford (PEN 36')
Bruno Fernandes (PEN 12')
FT
2 - 0
(2-0)
Everton
- Diễn biến trận đấu Man Utd vs Everton trực tiếp
-
Willy Kambwala
Jonny Evan89'
-
88'
Youssef Chermiti
Vitalii Mykolenk -
Antony
Alejandro Garnach83'
-
Sofyan Amrabat
Kobbie Maino79'
-
75'
Ashley Young
James Garne -
Scott McTominay
69'
-
61'
Lewis Dobbin
Jack Harriso -
61'
Dominic Calvert-Lewin
Bet -
61'
Andre Gomes
Abdoulaye Doucour -
Marcus Rashford
36'
-
34'
Abdoulaye Doucoure -
26'
Amadou Onana -
Bruno Fernandes
12'
- Thống kê Man Utd đấu với Everton
| 15(8) | Sút bóng | 23(6) |
| 5 | Phạt góc | 8 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 6 | Việt vị | 1 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
Đội hình Man Utd
-
24A. Onana
-
20Diogo Dalot
-
19R. Varane
-
35J. Evans
-
2V. Lindelof
-
37K. Mainoo
-
18Casemiro
-
8B. Fernandes
-
39McTominay
-
17A. Garnacho
-
10M. Rashford
- Đội hình dự bị:
-
14Eriksen
-
53W. Kambwala
-
4S. Amrabat
-
65T. Collyer
-
16A. Diallo
-
1A. Bayındır
-
21Antony
-
75H. Ogunneye
Đội hình Everton
-
1J. Pickford
-
19V. Mykolenko
-
32J. Branthwaite
-
6J. Tarkowski
-
22B. Godfrey
-
7D. McNeil
-
37J. Garner
-
8A. Onana
-
11J. Harrison
-
16A. Doucoure
-
14Beto
- Đội hình dự bị:
-
9Calvert-Lewin
-
18A. Young
-
12Joao Virginia
-
23S. Coleman
-
28Y. Chermiti
-
5M. Keane
-
2N. Patterson
-
61L. Dobbin
-
21Andre Gomes
Số liệu đối đầu Man Utd gặp Everton
Man Utd
20%
Hòa
60%
Everton
20%
- PHONG ĐỘ MAN UTD
- PHONG ĐỘ EVERTON1
Nhận định, soi kèo Man Utd vs Everton
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.99
MU đang thi đấu ổn định: thắng 6/8 trận gần đây. Trong khi đó, EVE thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: MU
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*-0.99
4/5 trận gần đây của MU có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Man Utd gặp Everton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 8 | 7 | 0 | 1 | 20 | 9 | 21 |
| 2. | Arsenal | 8 | 7 | 0 | 1 | 13 | 5 | 21 |
| 3. | Brighton | 8 | 5 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 |
| 4. | Liverpool | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 8 | 15 |
| 5. | Chelsea | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 15 | 13 |
| 6. | Brentford | 8 | 2 | 5 | 1 | 14 | 9 | 11 |
| 7. | Leeds Utd | 8 | 2 | 5 | 1 | 9 | 6 | 11 |
| 8. | Newcastle | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | 11 |
| 9. | Aston Villa | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 12 | 11 |
| 10. | Hull City | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 10 |
| 11. | Everton | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 9 | 10 |
| 12. | Ipswich | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 16 | 10 |
| 13. | Bournemouth | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 13 | 9 |
| 14. | Tottenham | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 10 | 9 |
| 15. | Fulham | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | 8 |
| 16. | Man Utd | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 13 | 7 |
| 17. | Crystal Palace | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 19 | 7 |
| 18. | Nottingham Forest | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | 6 |
| 19. | Coventry | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 | 15 | 6 |
| 20. | Sunderland | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH