Số liệu thống kê, nhận định MARITIMO gặp CD ESTRELA
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng Play off
Maritimo
FT
2 - 1
(1-1)
CD Estrela
TS 90': 2-1; Pen: 2-3
- Thống kê Maritimo đấu với CD Estrela
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Maritimo gặp CD Estrela
Maritimo
50%
Hòa
0%
CD Estrela
50%
| 12/06 | Maritimo | 2 - 1 | CD Estrela |
| 04/06 | CD Estrela | 2 - 1 | Maritimo |
- PHONG ĐỘ MARITIMO
- PHONG ĐỘ CD ESTRELA1
| 01/02 | FC Alverca | 1 - 1 | CD Estrela |
| 26/01 | Benfica | 4 - 0 | CD Estrela |
| 20/01 | CD Estrela | 0 - 5 | Estoril |
| 04/01 | CD Estrela | 3 - 3 | Braga |
| 28/12 | Famalicao | 2 - 3 | CD Estrela |
Nhận định, soi kèo Maritimo vs CD Estrela
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CDES khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CDES
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
4/5 trận gần đây của MMO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CDES cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Maritimo gặp CD Estrela
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 20 | 18 | 1 | 1 | 41 | 6 | 55 |
| 2. | Sporting Lisbon | 20 | 16 | 3 | 1 | 54 | 11 | 51 |
| 3. | Benfica | 20 | 13 | 7 | 0 | 42 | 11 | 46 |
| 4. | Braga | 20 | 10 | 6 | 4 | 41 | 18 | 36 |
| 5. | Gil Vicente | 20 | 9 | 7 | 4 | 29 | 16 | 34 |
| 6. | Moreirense | 20 | 9 | 3 | 8 | 26 | 27 | 30 |
| 7. | Estoril | 20 | 8 | 5 | 7 | 41 | 33 | 29 |
| 8. | Famalicao | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 | 19 | 29 |
| 9. | Vitoria Guimaraes | 20 | 8 | 4 | 8 | 21 | 27 | 28 |
| 10. | FC Alverca | 20 | 7 | 3 | 10 | 20 | 34 | 24 |
| 11. | Nacional Madeira | 20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 30 | 20 |
| 12. | CD Estrela | 20 | 4 | 8 | 8 | 24 | 37 | 20 |
| 13. | Rio Ave | 20 | 4 | 8 | 8 | 22 | 38 | 20 |
| 14. | Arouca | 20 | 5 | 5 | 10 | 23 | 44 | 20 |
| 15. | Casa Pia AC | 20 | 4 | 6 | 10 | 22 | 39 | 18 |
| 16. | Santa Clara | 20 | 4 | 5 | 11 | 16 | 25 | 17 |
| 17. | Tondela | 20 | 3 | 4 | 13 | 12 | 33 | 13 |
| 18. | AVS Futebol | 20 | 0 | 5 | 15 | 14 | 51 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA