Số liệu thống kê, nhận định MARITIMO gặp PACOS FERREIRA
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 28
Maritimo
FT
3 - 1
(2-0)
Pacos Ferreira
- Thống kê Maritimo đấu với Pacos Ferreira
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Maritimo gặp Pacos Ferreira
Maritimo
80%
Hòa
20%
Pacos Ferreira
0%
| 09/11 | Maritimo | 2 - 0 | Pacos Ferreira |
| 25/01 | Maritimo | 2 - 2 | Pacos Ferreira |
| 18/08 | Pacos Ferreira | 1 - 2 | Maritimo |
| 11/02 | Pacos Ferreira | 1 - 2 | Maritimo |
| 03/09 | Maritimo | 2 - 0 | Pacos Ferreira |
- PHONG ĐỘ MARITIMO
- PHONG ĐỘ PACOS FERREIRA1
| 24/01 | Pacos Ferreira | 2 - 1 | Academico Viseu |
| 16/01 | Vizela | 3 - 0 | Pacos Ferreira |
| 04/01 | Penafiel | 1 - 2 | Pacos Ferreira |
| 28/12 | Pacos Ferreira | 0 - 0 | SC Farense |
| 20/12 | Feirense | 0 - 1 | Pacos Ferreira |
Nhận định, soi kèo Maritimo vs Pacos Ferreira
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PFE khi thắng 12/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PFE
Tài xỉu: 1.00*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của MMO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PFE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Maritimo gặp Pacos Ferreira
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 19 | 18 | 1 | 0 | 40 | 4 | 55 |
| 2. | Sporting Lisbon | 19 | 15 | 3 | 1 | 52 | 10 | 48 |
| 3. | Benfica | 19 | 13 | 6 | 0 | 42 | 11 | 45 |
| 4. | Braga | 19 | 9 | 6 | 4 | 37 | 18 | 33 |
| 5. | Gil Vicente | 19 | 8 | 7 | 4 | 24 | 16 | 31 |
| 6. | Moreirense | 19 | 9 | 3 | 7 | 26 | 26 | 30 |
| 7. | Famalicao | 19 | 8 | 5 | 6 | 24 | 14 | 29 |
| 8. | Estoril | 19 | 7 | 5 | 7 | 37 | 31 | 26 |
| 9. | Vitoria Guimaraes | 19 | 7 | 4 | 8 | 20 | 27 | 25 |
| 10. | FC Alverca | 19 | 7 | 2 | 10 | 19 | 33 | 23 |
| 11. | Nacional Madeira | 19 | 5 | 5 | 9 | 26 | 28 | 20 |
| 12. | Rio Ave | 19 | 4 | 8 | 7 | 22 | 35 | 20 |
| 13. | CD Estrela | 19 | 4 | 7 | 8 | 23 | 36 | 19 |
| 14. | Santa Clara | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 21 | 17 |
| 15. | Arouca | 19 | 4 | 5 | 10 | 20 | 44 | 17 |
| 16. | Casa Pia AC | 19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 38 | 15 |
| 17. | Tondela | 19 | 3 | 3 | 13 | 12 | 33 | 12 |
| 18. | AVS Futebol | 19 | 0 | 5 | 14 | 14 | 47 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA