Số liệu thống kê, nhận định MATTERSBURG gặp SCR ALTACH
VĐQG Áo, vòng 23
Mattersburg
FT
0 - 0
(0-0)
SCR Altach
- Thống kê Mattersburg đấu với SCR Altach
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mattersburg gặp SCR Altach
Mattersburg
20%
Hòa
80%
SCR Altach
0%
| 23/06 | SCR Altach | 1 - 1 | Mattersburg |
| 02/06 | Mattersburg | 1 - 1 | SCR Altach |
| 22/02 | Mattersburg | 0 - 0 | SCR Altach |
| 29/09 | SCR Altach | 0 - 2 | Mattersburg |
| 04/05 | Mattersburg | 0 - 0 | SCR Altach |
- PHONG ĐỘ MATTERSBURG
| 04/07 | Austria Wien | 1 - 0 | Mattersburg |
| 01/07 | Mattersburg | 4 - 1 | WSG Swarovski Tirol |
| 27/06 | Mattersburg | 1 - 2 | Admira |
| 23/06 | SCR Altach | 1 - 1 | Mattersburg |
| 20/06 | Mattersburg | 2 - 0 | St.Polten |
- PHONG ĐỘ SCR ALTACH1
| 01/03 | SCR Altach | 1 - 1 | Rapid Wien |
| 21/02 | SCR Altach | 2 - 1 | Austria Wien |
| 14/02 | Hartberg | 0 - 0 | SCR Altach |
| 08/02 | SCR Altach | 1 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 01/02 | SCR Altach | 1 - 1 | Sturm Graz |
Nhận định, soi kèo Mattersburg vs SCR Altach
Châu Á: 0.98*0 : 1/4*0.92
MAT đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ALTAC thi đấu thiếu ổn định: không thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: ALTAC
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của MAT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ALTAC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mattersburg gặp SCR Altach
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | RB Salzburg | 21 | 10 | 7 | 4 | 42 | 25 | 37 |
| 2. | Sturm Graz | 21 | 11 | 2 | 8 | 31 | 26 | 35 |
| 3. | Lask | 21 | 10 | 4 | 7 | 29 | 29 | 34 |
| 4. | Austria Wien | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 30 | 33 |
| 5. | Hartberg | 21 | 8 | 8 | 5 | 28 | 23 | 32 |
| 6. | Rapid Wien | 21 | 8 | 6 | 7 | 25 | 25 | 30 |
| 7. | SCR Altach | 21 | 7 | 8 | 6 | 22 | 21 | 29 |
| 8. | WSG Swarovski Tirol | 21 | 7 | 7 | 7 | 29 | 30 | 28 |
| 9. | SV Ried | 21 | 8 | 4 | 9 | 26 | 28 | 28 |
| 10. | Wolfsberger AC | 21 | 7 | 5 | 9 | 30 | 29 | 26 |
| 11. | Grazer AK | 21 | 4 | 8 | 9 | 22 | 34 | 20 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 21 | 4 | 2 | 15 | 19 | 35 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ÁO