Số liệu thống kê, nhận định MEIZHOU HAKKA gặp BEIJING BIT
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 11
Meizhou Hakka
FT
5 - 0
(3-0)
Beijing BIT
- Thống kê Meizhou Hakka đấu với Beijing BIT
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Meizhou Hakka gặp Beijing BIT
Meizhou Hakka
100%
Hòa
0%
Beijing BIT
0%
| 01/08 | Beijing BIT | 1 - 6 | Meizhou Hakka |
| 11/07 | Meizhou Hakka | 5 - 0 | Beijing BIT |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 14/03 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Yanbian Longding |
- PHONG ĐỘ BEIJING BIT1
| 31/05 | Beijing BIT | 0 - 1 | Nanjing City |
| 07/12 | Xinjiang Tianshan | 0 - 3 | Beijing BIT |
| 03/12 | Guangxi Pingguo | 0 - 0 | Beijing BIT |
| 29/11 | Beijing BIT | 1 - 3 | Qingdao West Coast |
| 25/11 | Liaoning Tieren | 1 - 0 | Beijing BIT |
Nhận định, soi kèo Meizhou Hakka vs Beijing BIT
Châu Á: **
MWU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BBIT thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: MWU
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của MWU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BBIT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Meizhou Hakka gặp Beijing BIT
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Guangdong GZ-Power | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 3 | 12 |
| 2. | Shenzhen Juniors | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 12 |
| 3. | Nantong Zhiyun | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 11 |
| 4. | Wuxi Wugo | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 6 | 9 |
| 5. | Changchun Yatai | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 9 |
| 6. | Jiangxi Dingnan | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 9 |
| 7. | Yanbian Longding | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 8. | Dalian Kun City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 |
| 9. | Guangxi Hengchen | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | 6 |
| 10. | Suzhou Dongwu | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11. | Meizhou Hakka | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 9 | 6 |
| 12. | Nanjing City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 |
| 13. | Shaanxi Union | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| 14. | Shijiazhuang Gongfu | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 6 | 3 |
| 15. | Foshan Nanshi | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 16. | Ningbo Professional | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC