Số liệu thống kê, nhận định MEIZHOU HAKKA gặp QINGDAO HAINIU
VĐQG Trung Quốc, vòng 22
Meizhou Hakka
FT
1 - 0
(1-0)
Qingdao Hainiu
- Thống kê Meizhou Hakka đấu với Qingdao Hainiu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Meizhou Hakka gặp Qingdao Hainiu
Meizhou Hakka
40%
Hòa
40%
Qingdao Hainiu
20%
| 04/10 | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 27/04 | Qingdao Hainiu | 1 - 1 | Meizhou Hakka |
| 28/07 | Qingdao Hainiu | 4 - 2 | Meizhou Hakka |
| 10/04 | Meizhou Hakka | 0 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 12/08 | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA
| 09/05 | Nanjing City | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU1
| 06/05 | Wuhan Three T. | 1 - 3 | Qingdao Hainiu |
| 02/05 | Qingdao Hainiu | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 26/04 | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 22/04 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 17/04 | Qingdao Hainiu | 0 - 0 | Qingdao West Coast |
Nhận định, soi kèo Meizhou Hakka vs Qingdao Hainiu
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QING khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: QING
Tài xỉu: 0.95*3*0.81
3/5 trận gần đây của QING có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Meizhou Hakka gặp Qingdao Hainiu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 11 | 10 | 1 | 0 | 30 | 9 | 31 |
| 2. | Sh. Shenhua | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 17 | 21 |
| 3. | Chong. Tongliang | 11 | 5 | 5 | 1 | 15 | 10 | 20 |
| 4. | Shandong Taishan | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 16 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 6. | Zhejiang Professional | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 15 | 15 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 8. | Yunnan Yukun | 10 | 4 | 1 | 5 | 20 | 19 | 13 |
| 9. | Beijing Guoan | 11 | 3 | 4 | 4 | 17 | 16 | 13 |
| 10. | Shanghai Port | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 15 | 12 |
| 11. | Henan Songshan | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 14 | 12 |
| 12. | Tianjin Tigers | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 16 | 11 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 20 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 11 | 1 | 7 | 3 | 8 | 16 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Liaoning Tieren | 11 | 2 | 1 | 8 | 8 | 18 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC