Số liệu thống kê, nhận định MEIZHOU HAKKA gặp SHENZHEN FC
VĐQG Trung Quốc, vòng 25
Meizhou Hakka
FT
5 - 1
(2-0)
Shenzhen FC
- Thống kê Meizhou Hakka đấu với Shenzhen FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Meizhou Hakka gặp Shenzhen FC
Meizhou Hakka
60%
Hòa
0%
Shenzhen FC
40%
| 16/09 | Meizhou Hakka | 5 - 1 | Shenzhen FC |
| 28/05 | Shenzhen FC | 3 - 2 | Meizhou Hakka |
| 03/07 | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Shenzhen FC |
| 13/06 | Shenzhen FC | 1 - 2 | Meizhou Hakka |
| 30/09 | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Shenzhen FC |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA
| 22/11 | Beijing Guoan | 5 - 1 | Meizhou Hakka |
| 01/11 | Meizhou Hakka | 2 - 2 | Dalian Young Boy |
| 24/10 | Meizhou Hakka | 1 - 4 | Yunnan Yukun |
| 17/10 | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Meizhou Hakka |
| 04/10 | Meizhou Hakka | 1 - 0 | Qingdao Hainiu |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN FC1
| 04/11 | Shenzhen FC | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 29/10 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Shenzhen FC |
| 23/10 | Chengdu Rongcheng | 4 - 0 | Shenzhen FC |
| 29/09 | Shenzhen FC | 0 - 1 | Changchun Yatai |
| 24/09 | Shenzhen FC | 0 - 5 | Zhejiang Professional |
Nhận định, soi kèo Meizhou Hakka vs Shenzhen FC
Châu Á: 0.80*0 : 2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SZHEN khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SZHEN
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của MWU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SZHEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Meizhou Hakka gặp Shenzhen FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Shandong Taishan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Sh. Shenhua | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 |
| 4. | Yunnan Yukun | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Zhejiang Professional | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Henan Songshan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Chong. Tongliang | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8. | Tianjin Tigers | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9. | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Wuhan Three T. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Dalian Young Boy | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 5 | 0 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Qingdao West Coast | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Liaoning Tieren | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16. | Shenzhen Peng City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC