Số liệu thống kê, nhận định MELBOURNE CITY gặp BRISBANE ROAR
VĐQG Australia, vòng 26
Melbourne City
FT
3 - 2
(0-1)
Brisbane Roar
- Thống kê Melbourne City đấu với Brisbane Roar
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Melbourne City gặp Brisbane Roar
Melbourne City
80%
Hòa
20%
Brisbane Roar
0%
| 06/01 | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 31/10 | Brisbane Roar | 0 - 0 | Melbourne City |
| 11/04 | Melbourne City | 3 - 2 | Brisbane Roar |
| 11/01 | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 06/12 | Brisbane Roar | 1 - 4 | Melbourne City |
- PHONG ĐỘ MELBOURNE CITY
| 16/01 | Melbourne City | 2 - 1 | Auckland FC |
| 11/01 | Melbourne City | 0 - 1 | Newcastle Jets |
| 06/01 | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 03/01 | Melbourne City | 0 - 0 | Sydney FC |
| 28/12 | Melbourne City | 1 - 3 | Perth Glory |
- PHONG ĐỘ BRISBANE ROAR1
| 16/01 | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 09/01 | Brisbane Roar | 0 - 2 | Auckland FC |
| 06/01 | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
| 03/01 | Brisbane Roar | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 31/12 | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
Nhận định, soi kèo Melbourne City vs Brisbane Roar
Châu Á: 0.88*0 : 1 1/4*-0.99
MELC đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, BROA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: MELC
Tài xỉu: 0.92*3*0.96
4/5 trận gần đây của MELC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BROA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Melbourne City gặp Brisbane Roar
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 13 | 24 |
| 2. | Sydney FC | 12 | 7 | 1 | 4 | 18 | 9 | 22 |
| 3. | Newcastle Jets | 13 | 7 | 0 | 6 | 26 | 24 | 21 |
| 4. | Brisbane Roar | 14 | 6 | 3 | 5 | 13 | 13 | 21 |
| 5. | Melbourne City | 14 | 5 | 5 | 4 | 14 | 12 | 20 |
| 6. | Adelaide Utd | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 20 | 19 |
| 7. | Macarthur FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 19 |
| 8. | Wellington Phoenix | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 22 | 18 |
| 9. | Melb. Victory | 13 | 5 | 2 | 6 | 16 | 18 | 17 |
| 10. | Perth Glory | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 18 | 16 |
| 11. | WS Wanderers | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 16 | 12 |
| 12. | Central Coast | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 20 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA