Số liệu thống kê, nhận định MES RAFSANJAN gặp ESTEGHLAL TEHRAN
VĐQG Iran, vòng 29
Mes Rafsanjan
FT
0 - 2
(0-0)
Esteghlal Tehran
- Thống kê Mes Rafsanjan đấu với Esteghlal Tehran
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mes Rafsanjan gặp Esteghlal Tehran
Mes Rafsanjan
0%
Hòa
40%
Esteghlal Tehran
60%
| 17/10 | Esteghlal Tehran | 1 - 0 | Mes Rafsanjan |
| 07/02 | Mes Rafsanjan | 0 - 0 | Esteghlal Tehran |
| 09/11 | Esteghlal Tehran | 1 - 0 | Mes Rafsanjan |
| 06/04 | Esteghlal Tehran | 2 - 2 | Mes Rafsanjan |
| 07/10 | Mes Rafsanjan | 0 - 1 | Esteghlal Tehran |
- PHONG ĐỘ MES RAFSANJAN
| 01/02 | Shamsazar Qazvin | 2 - 0 | Mes Rafsanjan |
| 28/01 | Mes Rafsanjan | 0 - 0 | Zobahan |
| 22/01 | Tractor SC | 4 - 1 | Mes Rafsanjan |
| 17/01 | Mes Rafsanjan | 2 - 1 | Kheybar Khorram. |
| 26/12 | Mes Rafsanjan | 0 - 1 | Persepolis |
- PHONG ĐỘ ESTEGHLAL TEHRAN1
| 05/02 | Esteghlal Tehran | 3 - 0 | Shamsazar Qazvin |
| 01/02 | Peykan | 1 - 0 | Esteghlal Tehran |
| 27/01 | Esteghlal Tehran | 1 - 0 | Esteghlal Khu. |
| 23/01 | Zobahan | 0 - 0 | Esteghlal Tehran |
| 18/01 | Esteghlal Tehran | 0 - 0 | Tractor SC |
Nhận định, soi kèo Mes Rafsanjan vs Esteghlal Tehran
Châu Á: 0.85*1/4 : 0*-0.97
RAFS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ETEH thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: RAFS
Tài xỉu: 0.80*1 3/4*1.00
3/5 trận gần đây của RAFS có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ETEH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mes Rafsanjan gặp Esteghlal Tehran
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sepahan | 20 | 10 | 5 | 5 | 21 | 12 | 35 |
| 2. | Persepolis | 19 | 9 | 7 | 3 | 21 | 13 | 34 |
| 3. | Tractor SC | 20 | 8 | 9 | 3 | 25 | 11 | 33 |
| 4. | Esteghlal Tehran | 20 | 8 | 9 | 3 | 24 | 14 | 33 |
| 5. | Gol Gohar | 19 | 9 | 6 | 4 | 18 | 14 | 33 |
| 6. | Fajr Sepasi | 20 | 7 | 6 | 7 | 23 | 24 | 27 |
| 7. | Malavan Bandar | 19 | 6 | 9 | 4 | 12 | 13 | 27 |
| 8. | Chad. Ardakan | 19 | 6 | 8 | 5 | 18 | 18 | 26 |
| 9. | Kheybar Khorram. | 20 | 5 | 8 | 7 | 19 | 21 | 23 |
| 10. | Foolad Khozestan | 19 | 4 | 10 | 5 | 14 | 14 | 22 |
| 11. | Peykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 14 | 16 | 22 |
| 12. | Shamsazar Qazvin | 20 | 3 | 12 | 5 | 13 | 16 | 21 |
| 13. | Zobahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 11 | 16 | 19 |
| 14. | Esteghlal Khu. | 19 | 4 | 7 | 8 | 13 | 20 | 19 |
| 15. | Aluminium Arak | 19 | 4 | 5 | 10 | 12 | 20 | 17 |
| 16. | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 11 | 27 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG IRAN