Số liệu thống kê, nhận định METZ gặp ANGERS
VĐQG Pháp, vòng 4
Metz
Jean-Philippe Gbamin (14')
FT
1 - 1
(1-0)
Angers
(PEN 90') Himad Abdelli
- Diễn biến trận đấu Metz vs Angers trực tiếp
-
90'
Himad Abdelli -
Jessy Deminguet
Benjamin Stamboul85'
-
80'
Justin Kalumba
Lilian Raoliso -
Cheikh Sabaly
Ibou San73'
-
Giorgi Abuashvili
Giorgi Tsitaishvil72'
-
71'
Himad Abdelli
Louis Mouto -
61'
Jacques Ekomie
Florent Hani -
61'
Lanroy Machine
Sidiki Cheri -
45+2'
Haris Belkebla -
Jean-Philippe Gbamin
14'
- Thống kê Metz đấu với Angers
| 9(5) | Sút bóng | 11(4) |
| 4 | Phạt góc | 3 |
| 10 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Metz
-
1J. Fischer
-
39K. Kouao
-
5J. Gbamin
-
15T. Yegbe
-
12A. Toure
-
21B. Stambouli
-
8B. Traore
-
7G. Tsitaishvili
-
10G. Hein
-
23Ibou Sane
-
30H. Diallo
- Đội hình dự bị:
-
9G. Abuashvili
-
2M. Colin
-
19H. Maïga
-
25A. Atta
-
29C. Herelle
-
24B. Madjo
-
20J. Deminguet
-
14C. Sabaly
-
61Pape Sy
Đội hình Angers
-
12H. Koffi
-
26F. Hanin
-
21J. Lefort
-
4O. Camara
-
2C. Arcus
-
93H. Belkebla
-
14Y. Belkhdim
-
11S. Cherif
-
6L. Mouton
-
27L. Rao-Lisoa
-
35P. Peter
- Đội hình dự bị:
-
25A. Bamba
-
24E. Biumla
-
36L. Machine
-
5M. Courcoul
-
16M. Zinga
-
3J. Ekomie
-
17J. Kalumba
-
10H. Abdelli
-
15P. Capelle
Số liệu đối đầu Metz gặp Angers
Metz
20%
Hòa
20%
Angers
60%
- PHONG ĐỘ METZ
| 20/09 | Metz | 2 - 2 | Saint Etienne |
| 15/09 | Red Star 93 | 1 - 0 | Metz |
| 05/09 | Metz | 4 - 1 | Rodez |
| 22/07 | Metz | 4 - 1 | Sochaux |
| 11/07 | Metz | 2 - 1 | Racing Union |
- PHONG ĐỘ ANGERS1
Nhận định, soi kèo Metz vs Angers
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.87
Metz đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Angers thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: ANGE
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*-0.96
5 trận gần đây của Angers có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Metz gặp Angers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Monaco | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 13 |
| 2. | Paris FC | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 11 |
| 3. | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 10 |
| 4. | Stade Rennais | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 7 | 9 |
| 5. | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 1 | 8 |
| 6. | Strasbourg | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 7 |
| 7. | Le Mans | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 6 |
| 8. | Stade Brestois | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 |
| 9. | Lorient | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | 5 |
| 10. | Toulouse | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | 5 |
| 11. | Lens | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 9 | 4 |
| 12. | PSG | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 |
| 13. | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 |
| 14. | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 9 | 4 |
| 15. | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 3 |
| 16. | Auxerre | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 |
| 17. | Le Havre | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 7 | 2 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| 18. | Metz | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | 17 |
| 19. | Saint Etienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP