Số liệu thống kê, nhận định MFK KARVINA gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng 9
MFK Karvina
FT
1 - 0
(1-0)
Jablonec
- Thống kê MFK Karvina đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu MFK Karvina gặp Jablonec
MFK Karvina
40%
Hòa
0%
Jablonec
60%
| 20/05 | Jablonec | 1 - 3 | MFK Karvina |
| 21/02 | Jablonec | 1 - 0 | MFK Karvina |
| 20/09 | MFK Karvina | 1 - 2 | Jablonec |
| 23/02 | Jablonec | 5 - 0 | MFK Karvina |
| 21/09 | MFK Karvina | 1 - 0 | Jablonec |
- PHONG ĐỘ MFK KARVINA
| 15/08 | Arsenal Ceska Lipa | 2 - 5 | MFK Karvina |
| 07/08 | SK Prostejov | 1 - 2 | MFK Karvina |
| 31/07 | MFK Karvina | 1 - 0 | Sellier&Bellot Vlasim |
| 27/07 | Opava | 2 - 0 | MFK Karvina |
| 07/07 | MFK Karvina | 2 - 1 | Zemplin Michalovce |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
| 21/08 | Rangers | 1 - 0 | Jablonec |
| 13/08 | Rigas Futbola Skola | 1 - 2 | Jablonec |
| 06/08 | Jablonec | 2 - 0 | Rigas Futbola Skola |
| 03/08 | Pardubice | 0 - 2 | Jablonec |
| 30/07 | Jablonec | 2 - 0 | NK Varazdin |
Nhận định, soi kèo MFK Karvina vs Jablonec
Châu Á: 0.89*0 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JAB khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JAB
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của JAB có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng MFK Karvina gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 2. | Slavia Praha | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 |
| 3. | Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 7 |
| 4. | Sparta Praha | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 |
| 5. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 6. | Slovan Liberec | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| 7. | Bohemians 1905 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 8. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 9. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 10. | Sigma Olomouc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 11. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Vik.Plzen | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 9 | 2 |
| 13. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Pardubice | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 15. | Slovacko | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | 1 |
| 16. | Zlin | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC