Số liệu thống kê, nhận định MFK KARVINA gặp MFK VYSKOV
VĐQG Séc, vòng Play off
MFK Karvina
FT
1 - 0
(0-0)
MFK Vyskov
- Thống kê MFK Karvina đấu với MFK Vyskov
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu MFK Karvina gặp MFK Vyskov
MFK Karvina
75%
Hòa
0%
MFK Vyskov
25%
| 02/06 | MFK Karvina | 1 - 0 | MFK Vyskov |
| 30/05 | MFK Vyskov | 0 - 1 | MFK Karvina |
| 07/04 | MFK Karvina | 2 - 0 | MFK Vyskov |
| 03/09 | MFK Vyskov | 2 - 1 | MFK Karvina |
- PHONG ĐỘ MFK KARVINA
| 15/03 | Sigma Olomouc | 2 - 2 | MFK Karvina |
| 08/03 | MFK Karvina | 1 - 2 | Pardubice |
| 05/03 | MFK Karvina | 3 - 0 | Vik.Plzen |
| 01/03 | MFK Karvina | 0 - 2 | Slovacko |
| 21/02 | Jablonec | 1 - 0 | MFK Karvina |
- PHONG ĐỘ MFK VYSKOV1
| 01/06 | Dukla Praha | 1 - 1 | MFK Vyskov |
| 28/05 | MFK Vyskov | 0 - 0 | Dukla Praha |
| 25/05 | SK Prostejov | 0 - 2 | MFK Vyskov |
| 17/05 | MFK Vyskov | 2 - 0 | Vik.Zizkov |
| 11/05 | Zlin | 2 - 1 | MFK Vyskov |
Nhận định, soi kèo MFK Karvina vs MFK Vyskov
Châu Á: 0.94*0 : 1*0.82
KARV đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, TIVY thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: KARV
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của TIVY có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng MFK Karvina gặp MFK Vyskov
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 26 | 19 | 7 | 0 | 58 | 20 | 64 |
| 2. | Sparta Praha | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 | 30 | 54 |
| 3. | Vik.Plzen | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 | 31 | 48 |
| 4. | Jablonec | 26 | 13 | 6 | 7 | 32 | 27 | 45 |
| 5. | Sigma Olomouc | 26 | 11 | 7 | 8 | 28 | 25 | 40 |
| 6. | Slovan Liberec | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 25 | 39 |
| 7. | Hradec Kralove | 26 | 10 | 7 | 9 | 35 | 32 | 37 |
| 8. | MFK Karvina | 26 | 10 | 3 | 13 | 38 | 44 | 33 |
| 9. | Zlin | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 38 | 31 |
| 10. | Pardubice | 26 | 7 | 8 | 11 | 31 | 44 | 29 |
| 11. | Teplice | 26 | 6 | 10 | 10 | 25 | 31 | 28 |
| 12. | Bohemians 1905 | 26 | 7 | 6 | 13 | 20 | 32 | 27 |
| 13. | Mlada Boleslav | 26 | 6 | 9 | 11 | 36 | 49 | 27 |
| 14. | Slovacko | 26 | 5 | 8 | 13 | 22 | 36 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 26 | 5 | 7 | 14 | 24 | 36 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 26 | 3 | 10 | 13 | 16 | 36 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC