Số liệu thống kê, nhận định MFK KARVINA gặp SLOVACKO
VĐQG Séc, vòng 31
MFK Karvina
FT
0 - 2
(0-1)
Slovacko
- Thống kê MFK Karvina đấu với Slovacko
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu MFK Karvina gặp Slovacko
MFK Karvina
60%
Hòa
0%
Slovacko
40%
| 28/10 | MFK Karvina | 1 - 0 | Slovacko |
| 27/09 | Slovacko | 1 - 2 | MFK Karvina |
| 02/03 | MFK Karvina | 2 - 0 | Slovacko |
| 28/09 | Slovacko | 2 - 1 | MFK Karvina |
| 02/03 | MFK Karvina | 1 - 3 | Slovacko |
- PHONG ĐỘ MFK KARVINA
| 21/02 | Jablonec | 1 - 0 | MFK Karvina |
| 14/02 | MFK Karvina | 1 - 3 | Slavia Praha |
| 07/02 | Teplice | 2 - 0 | MFK Karvina |
| 01/02 | MFK Karvina | 0 - 2 | Vik.Plzen |
| 25/01 | MFK Karvina | 3 - 1 | Opava |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO1
| 21/02 | Slovacko | 2 - 0 | Pardubice |
| 14/02 | Slovacko | 1 - 2 | Bohemians 1905 |
| 07/02 | Jablonec | 0 - 0 | Slovacko |
| 01/02 | Slovacko | 2 - 2 | Banik Ostrava |
| 23/01 | Slovacko | 1 - 1 | Sileks Kratovo |
Nhận định, soi kèo MFK Karvina vs Slovacko
Châu Á: 0.88*1/2 : 0*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLOK khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLOK
Tài xỉu: 0.88*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của KARV có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng MFK Karvina gặp Slovacko
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 23 | 16 | 7 | 0 | 50 | 18 | 55 |
| 2. | Sparta Praha | 22 | 14 | 5 | 3 | 43 | 23 | 47 |
| 3. | Jablonec | 23 | 13 | 6 | 4 | 31 | 20 | 45 |
| 4. | Vik.Plzen | 22 | 12 | 5 | 5 | 42 | 28 | 41 |
| 5. | Slovan Liberec | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 23 | 37 |
| 6. | MFK Karvina | 23 | 10 | 2 | 11 | 35 | 38 | 32 |
| 7. | Hradec Kralove | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 29 | 31 |
| 8. | Sigma Olomouc | 22 | 8 | 6 | 8 | 20 | 21 | 30 |
| 9. | Zlin | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 29 | 28 |
| 10. | Teplice | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 26 | 25 |
| 11. | Pardubice | 23 | 6 | 7 | 10 | 28 | 40 | 25 |
| 12. | Bohemians 1905 | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 29 | 23 |
| 13. | Slovacko | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 29 | 19 |
| 14. | Mlada Boleslav | 22 | 4 | 7 | 11 | 29 | 47 | 19 |
| 15. | Banik Ostrava | 22 | 4 | 6 | 12 | 16 | 28 | 18 |
| 16. | Dukla Praha | 22 | 2 | 9 | 11 | 14 | 33 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC