Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định MIDDLESBROUGH gặp SOUTHAMPTON

Hạng Nhất Anh, vòng Play Off

Middlesbrough

FT

0 - 0

(0-0)

Southampton

- Thống kê Middlesbrough đấu với Southampton

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Đội hình Middlesbrough

  • 31
    S. Brynn
  • 12
    L. Ayling
  • 6
    D. Fry
  • 29
    A. Malanda
  • 2
    C. Brittain
  • 18
    A. Morris
  • 8
    R. McGree
  • 3
    M. Targett
  • 11
    M. Whittaker
  • 9
    T. Conway
  • 13
    D. Strelec
- Đội hình dự bị:
  • 23
    L. Castledine
  • 14
    A. Gilbert
  • 27
    S. Hansen
  • 44
    H. Hackney
  • 45
    J. Sarmiento
  • 22
    S. Silvera
  • 32
    J. Wildsmith

Đội hình Southampton

  • 41
    D. Peretz
  • 3
    R. Manning
  • 15
    N. Wood
  • 6
    Harwood-Bellis
  • 14
    J. Bree
  • 4
    F. Downes
  • 20
    C. Jander
  • 13
    L. Scienza
  • 10
    F. Azaz
  • 18
    T. Fellows
  • 9
    C. Larin
- Đội hình dự bị:
  • 19
    C. Archer
  • 48
    C. Bragg
  • 24
    S. Charles
  • 23
    S. Edozie
  • 25
    G. Long
  • 27
    K. Matsuki
  • 11
    R. Stewart
  • 34
    Welington

Nhận định, soi kèo Middlesbrough vs Southampton

Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.88

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Southampton khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: SOU

Tài xỉu: 0.83*2 1/4*-0.96

3/5 trận gần đây của MID có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SOU cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Middlesbrough gặp Southampton

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Coventry 46 28 11 7 97 45 95
1. Swansea City 5 3 2 0 7 1 11
2. Ipswich 46 23 15 8 80 47 84
2. Middlesbrough 5 3 1 1 8 5 10
3. QPR 5 3 1 1 7 4 10
4. Bristol City 5 3 1 1 9 7 10
5. West Brom 5 3 1 1 8 6 10
6. Hull City 46 21 10 15 70 66 73
6. Charlton Athletic 5 3 1 1 6 7 10
7. Millwall 5 3 0 2 10 8 9
8. Southampton 5 2 2 1 11 6 8
9. West Ham Utd 5 2 2 1 11 7 8
10. Wolves 4 2 1 1 11 8 7
11. Wrexham 5 1 3 1 6 4 6
12. Birmingham 4 1 3 0 5 4 6
13. Norwich 5 2 0 3 8 8 6
14. Stoke City 5 2 0 3 8 9 6
15. Portsmouth 5 2 0 3 7 8 6
16. Sheffield Utd 5 1 3 1 6 7 6
17. Blackburn Rovers 5 1 2 2 6 7 5
18. Lincoln 5 1 2 2 4 6 5
19. Watford 5 1 2 2 4 6 5
20. Derby County 5 1 1 3 5 10 4
21. Bolton 5 1 1 3 4 9 4
22. Oxford Utd 46 11 14 21 45 59 47
22. Cardiff City 5 0 3 2 6 9 3
23. Leicester City 46 12 16 18 58 68 52
23. Preston North End 5 1 0 4 5 10 3
24. Burnley 5 0 2 3 6 12 2
24. Sheffield Wed. 46 2 12 32 29 89 18
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH