Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp AARHUS AGF
VĐQG Đan Mạch, vòng 13
Midtjylland
FT
2 - 0
(1-0)
Aarhus AGF
- Thống kê Midtjylland đấu với Aarhus AGF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Aarhus AGF
Midtjylland
60%
Hòa
40%
Aarhus AGF
0%
| 03/09 | Aarhus AGF | 0 - 2 | Midtjylland |
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
| 09/03 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 26/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 25/10 | Midtjylland | 3 - 2 | Lyngby |
| 23/10 | Midtjylland | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 20/10 | Viborg | 1 - 2 | Midtjylland |
| 15/10 | Egnatia Rrogozhine | 1 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ AARHUS AGF1
| 26/10 | Aarhus AGF | 2 - 1 | Viborg |
| 23/10 | Aarhus AGF | 1 - 1 | Egnatia Rrogozhine |
| 18/10 | Kobenhavn | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 15/10 | Gent | 1 - 0 | Aarhus AGF |
| 13/10 | Aarhus AGF | 3 - 0 | Sonderjyske |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Aarhus AGF
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.85
MIDJ đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, AHU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của MIDJ có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AHU cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Aarhus AGF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 13 | 9 | 4 | 0 | 27 | 15 | 31 |
| 2. | Kobenhavn | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 12 | 26 |
| 3. | Nordsjaelland | 13 | 5 | 6 | 2 | 19 | 15 | 21 |
| 4. | Viborg | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 12 | 20 |
| 5. | AC Horsens | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 19 |
| 6. | Brondby | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 20 | 19 |
| 7. | Odense BK | 12 | 3 | 5 | 4 | 11 | 16 | 14 |
| 8. | Silkeborg IF | 13 | 2 | 7 | 4 | 17 | 21 | 13 |
| 9. | Aarhus AGF | 12 | 2 | 6 | 4 | 17 | 19 | 12 |
| 10. | Randers | 12 | 3 | 2 | 7 | 12 | 19 | 11 |
| 11. | Lyngby | 13 | 1 | 5 | 7 | 19 | 30 | 8 |
| 12. | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 18 | 34 | 8 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |