Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp AARHUS AGF
VĐQG Đan Mạch, vòng 14
Midtjylland
FT
1 - 1
(0-1)
Aarhus AGF
- Thống kê Midtjylland đấu với Aarhus AGF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Aarhus AGF
Midtjylland
60%
Hòa
40%
Aarhus AGF
0%
| 03/09 | Aarhus AGF | 0 - 2 | Midtjylland |
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
| 09/03 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 15/10 | Egnatia Rrogozhine | 1 - 1 | Midtjylland |
| 11/10 | Midtjylland | 2 - 1 | Kobenhavn |
| 19/09 | Odense BK | 1 - 1 | Midtjylland |
| 15/09 | Midtjylland | 4 - 1 | Brondby |
| 08/09 | Midtjylland | 2 - 2 | Nordsjaelland |
- PHONG ĐỘ AARHUS AGF1
| 18/10 | Kobenhavn | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 15/10 | Gent | 1 - 0 | Aarhus AGF |
| 13/10 | Aarhus AGF | 3 - 0 | Sonderjyske |
| 02/10 | Aarhus AGF | 2 - 1 | Vendsyssel FF |
| 20/09 | AC Horsens | 2 - 2 | Aarhus AGF |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Aarhus AGF
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Midtjylland khi thắng 31/56 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.98*3*0.89
4/5 trận gần đây của Midtjylland có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Aarhus cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Aarhus AGF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Kobenhavn | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 | 10 | 24 |
| 2. | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 10 | 22 |
| 3. | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 8 | 20 |
| 4. | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 18 |
| 5. | Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 17 | 16 |
| 6. | AC Horsens | 11 | 3 | 4 | 4 | 18 | 19 | 13 |
| 7. | Silkeborg IF | 10 | 2 | 5 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 8. | Randers | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 16 | 11 |
| 9. | Odense BK | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 14 | 10 |
| 10. | Aarhus AGF | 10 | 1 | 5 | 4 | 14 | 17 | 8 |
| 11. | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | 12 | 21 | 7 |
| 12. | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | 12 | 24 | 5 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |