Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp AARHUS AGF
VĐQG Đan Mạch, vòng 14
Midtjylland
FT
1 - 1
(0-1)
Aarhus AGF
- Thống kê Midtjylland đấu với Aarhus AGF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Aarhus AGF
Midtjylland
40%
Hòa
60%
Aarhus AGF
0%
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
| 09/03 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
| 04/11 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 10/05 | Nordsjaelland | 0 - 0 | Midtjylland |
| 05/05 | Midtjylland | 3 - 3 | Viborg |
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 24/04 | Sonderjyske | 1 - 2 | Midtjylland |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
- PHONG ĐỘ AARHUS AGF1
| 10/05 | Brondby | 0 - 2 | Aarhus AGF |
| 03/05 | Aarhus AGF | 2 - 1 | Sonderjyske |
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 23/04 | Nordsjaelland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Aarhus AGF
Châu Á: 0.85*0 : 1/2*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Midtjylland khi thắng 31/56 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.98*3*0.89
4/5 trận gần đây của Midtjylland có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Aarhus cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Aarhus AGF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 31 | 18 | 10 | 3 | 56 | 30 | 64 |
| 2. | Midtjylland | 31 | 16 | 12 | 3 | 70 | 33 | 60 |
| 3. | Nordsjaelland | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 | 45 | 47 |
| 4. | Kobenhavn | 30 | 13 | 6 | 11 | 58 | 44 | 45 |
| 5. | Viborg | 31 | 13 | 5 | 13 | 47 | 45 | 44 |
| 6. | Sonderjyske | 31 | 12 | 8 | 11 | 43 | 45 | 44 |
| 7. | Brondby | 31 | 12 | 6 | 13 | 41 | 33 | 42 |
| 8. | Odense BK | 30 | 11 | 7 | 12 | 49 | 57 | 40 |
| 9. | Silkeborg IF | 30 | 10 | 6 | 14 | 40 | 59 | 36 |
| 10. | Randers | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 40 | 34 |
| 11. | Fredericia | 30 | 8 | 7 | 15 | 41 | 65 | 31 |
| 12. | Vejle | 30 | 3 | 9 | 18 | 33 | 60 | 18 |