Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp AARHUS AGF
VĐQG Đan Mạch, vòng 27
Midtjylland
FT
2 - 1
(0-1)
Aarhus AGF
- Thống kê Midtjylland đấu với Aarhus AGF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Aarhus AGF
Midtjylland
40%
Hòa
60%
Aarhus AGF
0%
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
| 09/03 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
| 04/11 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 14/08 | Midtjylland | 3 - 2 | Bohemians |
| 02/08 | Midtjylland | 2 - 1 | AC Horsens |
| 31/07 | Midtjylland | 0 - 2 | Besiktas |
| 26/07 | Sonderjyske | 2 - 3 | Midtjylland |
| 24/07 | Besiktas | 1 - 0 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ AARHUS AGF1
| 11/08 | Sabah FK | 4 - 0 | Aarhus AGF |
| 06/08 | Aarhus AGF | 2 - 1 | Sabah FK |
| 01/08 | Lyngby | 2 - 2 | Aarhus AGF |
| 30/07 | Lech Poznan | 1 - 4 | Aarhus AGF |
| 25/07 | Aarhus AGF | 1 - 1 | Brondby |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Aarhus AGF
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Midtjylland khi thắng 32/60 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
4/5 trận gần đây của Aarhus AGF có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Aarhus AGF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Brondby | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 |
| 2. | Kobenhavn | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 3. | Midtjylland | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 |
| 4. | Randers | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 |
| 5. | Nordsjaelland | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 6. | Viborg | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7. | Odense BK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Aarhus AGF | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 |
| 9. | Silkeborg IF | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 |
| 10. | Sonderjyske | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
| 11. | Lyngby | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 |
| 12. | AC Horsens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH