Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp AC HORSENS
VĐQG Đan Mạch, vòng 29
Midtjylland
FT
3 - 1
(1-1)
AC Horsens
- Thống kê Midtjylland đấu với AC Horsens
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp AC Horsens
Midtjylland
80%
Hòa
20%
AC Horsens
0%
| 14/05 | Midtjylland | 3 - 1 | AC Horsens |
| 23/04 | AC Horsens | 0 - 2 | Midtjylland |
| 16/10 | Midtjylland | 2 - 1 | AC Horsens |
| 13/08 | AC Horsens | 3 - 3 | Midtjylland |
| 15/02 | Midtjylland | 1 - 0 | AC Horsens |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 20/03 | Midtjylland | 1 - 2 | Nottingham Forest |
| 15/03 | Midtjylland | 0 - 1 | Nordsjaelland |
| 13/03 | Nottingham Forest | 0 - 1 | Midtjylland |
| 09/03 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 01/03 | Midtjylland | 0 - 0 | Brondby |
- PHONG ĐỘ AC HORSENS1
| 14/03 | Aarhus Fremad | 0 - 0 | AC Horsens |
| 10/03 | AC Horsens | 1 - 3 | Lyngby |
| 28/02 | Esbjerg FB | 2 - 1 | AC Horsens |
| 19/02 | Zbrojovka Brno | 2 - 1 | AC Horsens |
| 03/02 | AC Horsens | 0 - 0 | Fredericia |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs AC Horsens
Châu Á: -0.97*0 : 1 1/4*0.85
MIDJ đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HOR thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.97
4/5 trận gần đây của HOR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp AC Horsens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 23 | 15 | 6 | 2 | 47 | 24 | 51 |
| 2. | Midtjylland | 23 | 13 | 7 | 3 | 58 | 24 | 46 |
| 3. | Sonderjyske | 23 | 10 | 7 | 6 | 35 | 29 | 37 |
| 4. | Viborg | 23 | 11 | 3 | 9 | 38 | 35 | 36 |
| 5. | Brondby | 23 | 10 | 4 | 9 | 31 | 23 | 34 |
| 6. | Nordsjaelland | 23 | 11 | 1 | 11 | 38 | 39 | 34 |
| 7. | Odense BK | 24 | 8 | 7 | 9 | 39 | 48 | 31 |
| 8. | Kobenhavn | 23 | 8 | 5 | 10 | 36 | 36 | 29 |
| 9. | Randers | 23 | 8 | 5 | 10 | 25 | 27 | 29 |
| 10. | Fredericia | 23 | 7 | 3 | 13 | 30 | 52 | 24 |
| 11. | Silkeborg IF | 23 | 5 | 5 | 13 | 25 | 46 | 20 |
| 12. | Vejle | 24 | 3 | 7 | 14 | 28 | 47 | 16 |