Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp HVIDOVRE IF
VĐQG Đan Mạch, vòng 1
Midtjylland
FT
1 - 0
(0-0)
Hvidovre IF
- Thống kê Midtjylland đấu với Hvidovre IF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Hvidovre IF
Midtjylland
100%
Hòa
0%
Hvidovre IF
0%
| 06/11 | Hvidovre IF | 1 - 4 | Midtjylland |
| 22/07 | Midtjylland | 1 - 0 | Hvidovre IF |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 10/05 | Nordsjaelland | 0 - 0 | Midtjylland |
| 05/05 | Midtjylland | 3 - 3 | Viborg |
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 24/04 | Sonderjyske | 1 - 2 | Midtjylland |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
- PHONG ĐỘ HVIDOVRE IF1
| 09/05 | Hvidovre IF | 0 - 2 | Lyngby |
| 03/05 | Kolding IF | 1 - 1 | Hvidovre IF |
| 25/04 | Hvidovre IF | 1 - 1 | AC Horsens |
| 22/04 | Hvidovre IF | 2 - 1 | Kolding IF |
| 18/04 | Lyngby | 2 - 1 | Hvidovre IF |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Hvidovre IF
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/2*0.98
MIDJ đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, HIF thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.84*2 3/4*-0.97
4/5 trận gần đây của MIDJ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HIF cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Hvidovre IF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 31 | 18 | 10 | 3 | 56 | 30 | 64 |
| 2. | Midtjylland | 31 | 16 | 12 | 3 | 70 | 33 | 60 |
| 3. | Nordsjaelland | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 | 45 | 47 |
| 4. | Kobenhavn | 30 | 13 | 6 | 11 | 58 | 44 | 45 |
| 5. | Viborg | 31 | 13 | 5 | 13 | 47 | 45 | 44 |
| 6. | Sonderjyske | 31 | 12 | 8 | 11 | 43 | 45 | 44 |
| 7. | Brondby | 31 | 12 | 6 | 13 | 41 | 33 | 42 |
| 8. | Odense BK | 31 | 11 | 8 | 12 | 51 | 59 | 41 |
| 9. | Silkeborg IF | 30 | 10 | 6 | 14 | 40 | 59 | 36 |
| 10. | Randers | 31 | 9 | 8 | 14 | 33 | 42 | 35 |
| 11. | Fredericia | 30 | 8 | 7 | 15 | 41 | 65 | 31 |
| 12. | Vejle | 30 | 3 | 9 | 18 | 33 | 60 | 18 |