Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp RANDERS
VĐQG Đan Mạch, vòng 10
Midtjylland
FT
2 - 1
(0-0)
Randers
- Thống kê Midtjylland đấu với Randers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Randers
Midtjylland
60%
Hòa
0%
Randers
40%
| 09/11 | Randers | 0 - 2 | Midtjylland |
| 30/09 | Midtjylland | 2 - 1 | Randers |
| 02/07 | Midtjylland | 2 - 3 | Randers |
| 25/05 | Midtjylland | 3 - 2 | Randers |
| 05/04 | Randers | 2 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 23/03 | Viborg | 1 - 1 | Midtjylland |
| 20/03 | Midtjylland | 1 - 2 | Nottingham Forest |
| 15/03 | Midtjylland | 0 - 1 | Nordsjaelland |
| 13/03 | Nottingham Forest | 0 - 1 | Midtjylland |
| 09/03 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
- PHONG ĐỘ RANDERS1
| 22/03 | Randers | 0 - 3 | Silkeborg IF |
| 14/03 | Fredericia | 0 - 3 | Randers |
| 01/03 | Kobenhavn | 1 - 2 | Randers |
| 22/02 | Randers | 1 - 2 | Fredericia |
| 14/02 | Randers | 2 - 0 | Vejle |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Randers
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*-0.98
Midtjylland đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Randers thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 1.00*3*0.87
3/5 trận gần đây của Randers có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Randers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 24 | 15 | 7 | 2 | 47 | 24 | 52 |
| 2. | Midtjylland | 24 | 13 | 8 | 3 | 59 | 25 | 47 |
| 3. | Sonderjyske | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 31 | 37 |
| 4. | Viborg | 24 | 11 | 4 | 9 | 39 | 36 | 37 |
| 5. | Nordsjaelland | 24 | 12 | 1 | 11 | 40 | 39 | 37 |
| 6. | Brondby | 24 | 10 | 5 | 9 | 31 | 23 | 35 |
| 7. | Odense BK | 24 | 8 | 7 | 9 | 39 | 48 | 31 |
| 8. | Kobenhavn | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 38 | 29 |
| 9. | Randers | 24 | 8 | 5 | 11 | 25 | 30 | 29 |
| 10. | Fredericia | 24 | 8 | 3 | 13 | 32 | 53 | 27 |
| 11. | Silkeborg IF | 24 | 6 | 5 | 13 | 28 | 46 | 23 |
| 12. | Vejle | 24 | 3 | 7 | 14 | 28 | 47 | 16 |