Số liệu thống kê, nhận định MILLWALL gặp BLACKBURN ROVERS
Hạng Nhất Anh, vòng 38
Millwall
Luke Cundle (54')
FT
1 - 2
(0-0)
Blackburn Rovers
(85') Mathias Jorgensen
(80') Mathias Jorgensen
- Diễn biến trận đấu Millwall vs Blackburn Rovers trực tiếp
-
90+6'
Tom Atcheson -
85'
Mathias Jorgensen -
Derek Mazou-Sacko
Josh Cobur84'
-
Will Smallbone
Billy Mitchel84'
-
80'
Mathias Jorgensen -
76'
Moussa Baradji
Adam Forsha -
Joe Bryan
Barry Banna64'
-
62'
Oladapo Afolayan
Todd Cantwel -
62'
Mathias Jorgensen
Yuri Ribeir -
Zak Sturge
59'
-
Luke Cundle
54'
-
Mihailo Ivanovic
Dan McNamar45'
-
Luke Cundle
Macaulay Langstaf45'
-
43'
Tom Atcheson
Hayden Carter (chấn thương)
- Thống kê Millwall đấu với Blackburn Rovers
| 9(3) | Sút bóng | 20(4) |
| 9 | Phạt góc | 7 |
| 8 | Phạm lỗi | 7 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 2 | Việt vị | 2 |
| 47% | Cầm bóng | 53% |
Đội hình Millwall
-
13J. Coleman
-
2D. McNamara
-
4T. Crama
-
5J. Cooper
-
3Z. Sturge
-
67B. Bannan
-
8B. Mitchell
-
11O. Azeez
-
10C. Neghli
-
17M. Langstaff
-
19J. Coburn
- Đội hình dự bị:
-
15M. Crocombe
-
22T. Watson
-
7T. Ballo
-
39W. Smallbone
-
49Mazou-Sacko
-
23J. Bryan
-
9M. Ivanovic
-
31Bangura-Williams
-
25L. Cundle
Đội hình Blackburn Rovers
-
22B. Toth
-
20E. Cashin
-
15S. McLoughlin
-
17H. Carter
-
4Yuri Ribeiro
-
5Gardner-Hickman
-
28A. Forshaw
-
2R. Alebiosu
-
10T. Cantwell
-
25R. Morishita
-
23Y. Ohashi
- Đội hình dự bị:
-
24M. Baradji
-
8S. Tavares
-
38T. Atcheson
-
29M. Jorgensen
-
21J. Buckley
-
16S. Wharton
-
35Nicholas Michalski
-
14D. De Neve
-
3H. Pickering
Số liệu đối đầu Millwall gặp Blackburn Rovers
Millwall
20%
Hòa
0%
Blackburn Rovers
80%
| 12/09 | Blackburn Rovers | 3 - 1 | Millwall |
| 14/03 | Millwall | 1 - 2 | Blackburn Rovers |
| 20/12 | Blackburn Rovers | 2 - 0 | Millwall |
| 18/04 | Blackburn Rovers | 4 - 1 | Millwall |
| 21/12 | Millwall | 1 - 0 | Blackburn Rovers |
- PHONG ĐỘ MILLWALL
| 19/09 | Millwall | 2 - 2 | West Ham Utd |
| 16/09 | Middlesbrough | 2 - 2 | Millwall |
| 12/09 | Blackburn Rovers | 3 - 1 | Millwall |
| 09/09 | Millwall | 0 - 1 | Newcastle |
| 05/09 | Millwall | 4 - 0 | Bolton |
- PHONG ĐỘ BLACKBURN ROVERS1
| 19/09 | Portsmouth | 2 - 2 | Blackburn Rovers |
| 12/09 | Blackburn Rovers | 3 - 1 | Millwall |
| 09/09 | Blackburn Rovers | 1 - 2 | Sheffield Utd |
| 05/09 | Preston North End | 2 - 1 | Blackburn Rovers |
| 02/09 | Lincoln | 0 - 0 | Blackburn Rovers |
Nhận định, soi kèo Millwall vs Blackburn Rovers
Châu Á: -0.98*0 : 3/4*0.86
Millwall đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, Blackburn thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: MIW
Tài xỉu: 0.93*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của Blackburn có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Millwall gặp Blackburn Rovers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH