Số liệu thống kê, nhận định MILLWALL gặp CHARLTON ATHLETIC
Hạng Nhất Anh, vòng 29
Millwall
Aidomo Emakhu (90+3')
Luke Cundle (90+2')
Caleb Taylor (81')
Kayne Ramsay (O.g 07')
FT
4 - 0
(1-0)
Charlton Athletic
- Diễn biến trận đấu Millwall vs Charlton Athletic trực tiếp
-
Aidomo Emakhu
90+3'
-
Luke Cundle
90+2'
-
83'
Matty Godden
Joe Rankin-Costell -
Luke Cundle
Macaulay Langstaf83'
-
Zak Sturge
Alfie Dought83'
-
Caleb Taylor
81'
-
Aidomo Emakhu
Casper De Norr73'
-
Tristan Crama
68'
-
Mihailo Ivanovic
Josh Cobur65'
-
56'
Conor Coventry
Sonny Care -
55'
Reece Burke
Macaulay Gillesphe -
55'
Charlie Kelman
Karoy Anderso -
45'
Ibrahim Fullah
Luke Chamber -
26'
Karoy Anderson -
Kayne Ramsay
07'
- Thống kê Millwall đấu với Charlton Athletic
| 23(6) | Sút bóng | 3(1) |
| 6 | Phạt góc | 3 |
| 8 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Đội hình Millwall
-
15M. Crocombe
-
4T. Crama
-
6C. Taylor
-
5J. Cooper
-
24C. De Norre
-
8B. Mitchell
-
14A. Doughty
-
11O. Azeez
-
10C. Neghli
-
17M. Langstaff
-
19J. Coburn
- Đội hình dự bị:
-
41G. Evans
-
31Bangura-Williams
-
25L. Cundle
-
30R.Chaplow
-
2D. McNamara
-
9M. Ivanovic
-
22A. Emakhu
-
3Z. Sturge
-
18Ryan Leonard
Đội hình Charlton Athletic
-
1T. Kaminski
-
3M. Gillesphey
-
5L. Jones
-
2K. Ramsay
-
19L. Chambers
-
26Rankin-Costello
-
18K. Anderson
-
44H. Clarke
-
7T. Campbell
-
14S. Carey
-
99L. Dykes
- Đội hình dự bị:
-
25L.Nego
-
11M. Leaburn
-
32R. Burke
-
37I. Fullah
-
8L. Berry
-
23C. Kelman
-
24Charles-Cook
-
30R. Apter
-
6C. Coventry
Số liệu đối đầu Millwall gặp Charlton Athletic
Millwall
60%
Hòa
40%
Charlton Athletic
0%
| 24/01 | Millwall | 4 - 0 | Charlton Athletic |
| 13/09 | Charlton Athletic | 1 - 1 | Millwall |
| 16/07 | Millwall | 2 - 0 | Charlton Athletic |
| 26/07 | Millwall | 2 - 2 | Charlton Athletic |
| 04/07 | Charlton Athletic | 0 - 1 | Millwall |
- PHONG ĐỘ MILLWALL
| 19/09 | Millwall | 2 - 2 | West Ham Utd |
| 16/09 | Middlesbrough | 2 - 2 | Millwall |
| 12/09 | Blackburn Rovers | 3 - 1 | Millwall |
| 09/09 | Millwall | 0 - 1 | Newcastle |
| 05/09 | Millwall | 4 - 0 | Bolton |
- PHONG ĐỘ CHARLTON ATHLETIC1
| 19/09 | Cardiff City | 3 - 1 | Charlton Athletic |
| 12/09 | Charlton Athletic | 0 - 0 | Portsmouth |
| 10/09 | Charlton Athletic | 0 - 0 | QPR |
| 05/09 | Stoke City | 4 - 0 | Charlton Athletic |
| 03/09 | West Brom | 1 - 1 | Charlton Athletic |
Nhận định, soi kèo Millwall vs Charlton Athletic
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Millwall khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: MIW
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của Millwall có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Charlton cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Millwall gặp Charlton Athletic
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH