Số liệu thống kê, nhận định MIOVENI gặp GAZ METAN MEDIAS
VĐQG Romania, vòng 16
Mioveni
FT
1 - 0
(1-0)
Gaz Metan Medias
- Thống kê Mioveni đấu với Gaz Metan Medias
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mioveni gặp Gaz Metan Medias
Mioveni
40%
Hòa
20%
Gaz Metan Medias
40%
| 11/04 | Gaz Metan Medias | 1 - 2 | Mioveni |
| 22/11 | Mioveni | 1 - 0 | Gaz Metan Medias |
| 17/07 | Gaz Metan Medias | 1 - 0 | Mioveni |
| 29/11 | Mioveni | 0 - 1 | Gaz Metan Medias |
| 28/05 | Mioveni | 1 - 1 | Gaz Metan Medias |
- PHONG ĐỘ MIOVENI
- PHONG ĐỘ GAZ METAN MEDIAS1
| 13/05 | Chindia Targoviste | 3 - 0 | Gaz Metan Medias |
| 06/05 | Gaz Metan Medias | 4 - 3 | Aca. Clinceni |
| 29/04 | Sepsi OSK | 3 - 1 | Gaz Metan Medias |
| 23/04 | Gaz Metan Medias | 0 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 19/04 | Rapid Bucuresti | 8 - 0 | Gaz Metan Medias |
Nhận định, soi kèo Mioveni vs Gaz Metan Medias
Châu Á: 0.88*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GMM khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GMM
Tài xỉu: 0.91*2*0.91
3/5 trận gần đây của MIOV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GMM cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mioveni gặp Gaz Metan Medias
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 29 | 17 | 8 | 4 | 52 | 26 | 59 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 29 | 16 | 7 | 6 | 46 | 29 | 55 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 29 | 14 | 10 | 5 | 42 | 26 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 29 | 15 | 6 | 8 | 45 | 26 | 51 |
| 5. | CFR Cluj | 29 | 14 | 8 | 7 | 47 | 40 | 50 |
| 6. | Arges Pitesti | 29 | 15 | 4 | 10 | 37 | 28 | 49 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 29 | 13 | 7 | 9 | 47 | 37 | 46 |
| 8. | Botosani | 29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 28 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 42 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 29 | 11 | 8 | 10 | 39 | 30 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 29 | 10 | 8 | 11 | 40 | 36 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 29 | 6 | 11 | 12 | 23 | 31 | 29 |
| 13. | FK Csikszereda | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 | 58 | 29 |
| 14. | Unirea Slobozia | 29 | 7 | 3 | 19 | 27 | 46 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 29 | 3 | 9 | 17 | 27 | 51 | 18 |
| 16. | FC Metaloglobus | 29 | 2 | 5 | 22 | 23 | 64 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 07/11 | |||
| 22h59 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | FC Metaloglobus |
| Thứ 7, ngày 08/11 | |||
| 01h30 | Farul Constanta | 2 - 0 | Botosani |
| 19h30 | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 22h30 | Dinamo Bucuresti | 4 - 0 | FK Csikszereda |
| C.Nhật, ngày 09/11 | |||
| 01h30 | Rapid Bucuresti | 2 - 0 | Arges Pitesti |
| 19h30 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 22h30 | Universitatea Craiova | 1 - 2 | UTA Arad |
| Thứ 2, ngày 10/11 | |||
| 01h30 | Hermannstadt | 3 - 3 | Steaua Bucuresti |