Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định MITO HOLLYHOCK gặp RYUKYU

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 41

Mito Hollyhock

FT

0 - 2

(0-0)

Ryukyu

- Thống kê Mito Hollyhock đấu với Ryukyu

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Mito Hollyhock gặp Ryukyu

Mito Hollyhock
40%
Hòa
20%
Ryukyu
40%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Mito Hollyhock gặp Ryukyu

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 2 2 0 0 10 0 6
2. Kochi United SC 2 1 1 0 5 3 4
3. Kataller Toyama 2 1 0 1 6 4 3
4. Kamatamare San. 2 1 0 1 2 5 3
5. Alb. Niigata (JPN) 2 1 0 1 1 4 3
6. Nara Club 2 1 0 1 1 6 3
7. Zweigen Kan. 2 0 2 0 2 2 2
8. Ehime FC 2 0 1 1 2 3 1
9. FC Osaka 2 0 1 1 2 3 1
10. FC Imabari 2 0 1 1 0 1 1
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 3 3 0 0 8 4 9
2. Roas. Kumamoto 2 1 1 0 3 2 4
3. Oita Trinita 1 1 0 0 2 0 3
4. Kagoshima 2 1 0 1 5 4 3
5. Gainare Tottori 2 1 0 1 4 4 3
6. Renofa Yamaguchi 2 1 0 1 3 3 3
7. Sagan Tosu 3 0 2 1 4 5 2
8. Ryukyu 2 0 1 1 3 5 1
9. Rayluck Shiga 1 0 0 1 1 2 0
10. Giravanz Kita. 2 0 0 2 1 5 0
Bảng Đông A
1. Blaublitz Akita 3 3 0 0 5 2 9
2. Shonan Bellmare 3 2 0 1 6 2 6
3. Vegalta Sendai 2 2 0 0 5 1 6
4. Montedio Yama. 2 2 0 0 4 2 6
5. Vanraure Hachinohe 2 1 0 1 1 1 3
6. Tochigi SC 1 0 0 1 1 2 0
7. Thespa Kusatsu 1 0 0 1 0 1 0
8. Yokohama FC 2 0 0 2 1 3 0
9. Tochigi City 2 0 0 2 1 5 0
10. Sagamihara 2 0 0 2 1 6 0
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 3 3 0 0 11 3 9
2. Ventforet Kofu 2 2 0 0 6 1 6
3. FC Gifu 2 2 0 0 4 1 6
4. Iwaki FC 1 1 0 0 1 0 3
5. Fujieda MYFC 2 1 0 1 2 2 3
6. Matsumoto Yama. 3 1 0 2 3 5 3
7. Jubilo Iwata 3 0 1 2 2 4 1
8. Nagano Parceiro 2 0 1 1 0 2 1
9. Consa. Sapporo 2 0 0 2 2 4 0
10. Fukushima Utd 2 0 0 2 1 10 0
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN