Số liệu thống kê, nhận định MJALLBY AIF gặp GAIS
VĐQG Thụy Điển, vòng 22
Mjallby AIF
FT
0 - 3
(0-1)
GAIS
(59') Vasic N.
(54') Vasic N.
(13') Aberg J.
- Thống kê Mjallby AIF đấu với GAIS
| 15(7) | Sút bóng | 15(5) |
| 5 | Phạt góc | 0 |
| 21 | Phạm lỗi | 20 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mjallby AIF gặp GAIS
Mjallby AIF
40%
Hòa
40%
GAIS
20%
| 20/09 | Mjallby AIF | 0 - 3 | GAIS |
| 24/04 | GAIS | 0 - 0 | Mjallby AIF |
| 22/03 | Mjallby AIF | 3 - 0 | GAIS |
| 26/08 | GAIS | 0 - 2 | Mjallby AIF |
| 06/04 | Mjallby AIF | 1 - 1 | GAIS |
- PHONG ĐỘ MJALLBY AIF
| 06/11 | Mjallby AIF | 2 - 0 | Borac Banja Luka |
| 03/11 | Mjallby AIF | 0 - 0 | Kalmar |
| 30/10 | Orgryte | 1 - 2 | Mjallby AIF |
| 25/10 | Mjallby AIF | 0 - 2 | Hammarby |
| 22/10 | FC Iberia 1999 | 1 - 1 | Mjallby AIF |
- PHONG ĐỘ GAIS1
Nhận định, soi kèo Mjallby AIF vs GAIS
Châu Á: -0.96*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MJA khi thắng 7/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MJA
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của MJA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GAI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mjallby AIF gặp GAIS
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 26 | 17 | 4 | 5 | 56 | 34 | 55 |
| 2. | Hammarby | 25 | 15 | 4 | 6 | 50 | 21 | 49 |
| 3. | Djurgardens | 24 | 14 | 4 | 6 | 46 | 21 | 46 |
| 4. | Elfsborg | 27 | 12 | 10 | 5 | 41 | 27 | 46 |
| 5. | Hacken | 25 | 12 | 9 | 4 | 46 | 29 | 45 |
| 6. | Vasteras | 27 | 13 | 6 | 8 | 40 | 32 | 45 |
| 7. | GAIS | 27 | 11 | 7 | 9 | 36 | 27 | 40 |
| 8. | Malmo | 25 | 11 | 4 | 10 | 40 | 34 | 37 |
| 9. | Goteborg | 25 | 10 | 7 | 8 | 34 | 43 | 37 |
| 10. | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | 34 |
| 11. | AIK Solna | 25 | 9 | 7 | 9 | 38 | 44 | 34 |
| 12. | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | 27 |
| 13. | Kalmar | 25 | 6 | 4 | 15 | 22 | 37 | 22 |
| 14. | Degerfors IF | 27 | 5 | 5 | 17 | 22 | 46 | 20 |
| 15. | Orgryte | 28 | 4 | 8 | 16 | 33 | 60 | 20 |
| 16. | Halmstads | 26 | 4 | 5 | 17 | 18 | 49 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN