Số liệu thống kê, nhận định MJALLBY AIF gặp HAMMARBY
VĐQG Thụy Điển, vòng 4
Mjallby AIF
FT
3 - 1
(3-1)
Hammarby
- Thống kê Mjallby AIF đấu với Hammarby
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mjallby AIF gặp Hammarby
Mjallby AIF
60%
Hòa
0%
Hammarby
40%
| 14/05 | Mjallby AIF | 2 - 1 | Hammarby |
| 04/04 | Hammarby | 3 - 0 | Mjallby AIF |
| 23/05 | Hammarby | 1 - 2 | Mjallby AIF |
| 18/04 | Mjallby AIF | 3 - 1 | Hammarby |
| 28/07 | Hammarby | 3 - 0 | Mjallby AIF |
- PHONG ĐỘ MJALLBY AIF
| 04/07 | Sirius | 4 - 4 | Mjallby AIF |
| 27/06 | Kobenhavn | 5 - 3 | Mjallby AIF |
| 24/06 | Mjallby AIF | 3 - 3 | Halmstads |
| 26/05 | Goteborg | 1 - 1 | Mjallby AIF |
| 22/05 | Elfsborg | 1 - 1 | Mjallby AIF |
- PHONG ĐỘ HAMMARBY1
Nhận định, soi kèo Mjallby AIF vs Hammarby
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
MJA đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HAMA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: HAMA
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của MJA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HAMA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mjallby AIF gặp Hammarby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 11 | 9 | 2 | 0 | 31 | 14 | 29 |
| 2. | Hammarby | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 14 | 20 |
| 3. | Hacken | 11 | 5 | 5 | 1 | 22 | 18 | 20 |
| 4. | Elfsborg | 12 | 4 | 6 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 5. | Djurgardens | 10 | 5 | 1 | 4 | 23 | 15 | 16 |
| 6. | GAIS | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 12 | 16 |
| 7. | Mjallby AIF | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 15 | 16 |
| 8. | Malmo | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 20 | 16 |
| 9. | Brommapojkarna | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 17 | 16 |
| 10. | Vasteras | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 23 | 15 |
| 11. | AIK Solna | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 17 | 15 |
| 12. | Kalmar | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 15 | 13 |
| 13. | Degerfors IF | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 17 | 10 |
| 14. | Goteborg | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 24 | 10 |
| 15. | Halmstads | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 23 | 6 |
| 16. | Orgryte | 11 | 1 | 3 | 7 | 10 | 28 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN