Số liệu thống kê, nhận định MLADA BOLESLAV gặp HRADEC KRALOVE
VĐQG Séc, vòng 5
Mlada Boleslav
FT
3 - 2
(2-1)
Hradec Kralove
- Thống kê Mlada Boleslav đấu với Hradec Kralove
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mlada Boleslav gặp Hradec Kralove
Mlada Boleslav
40%
Hòa
40%
Hradec Kralove
20%
| 13/12 | Hradec Kralove | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 16/08 | Mlada Boleslav | 3 - 2 | Hradec Kralove |
| 10/01 | Mlada Boleslav | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 01/12 | Mlada Boleslav | 3 - 0 | Hradec Kralove |
| 04/08 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Mlada Boleslav |
- PHONG ĐỘ MLADA BOLESLAV
| 27/07 | SK Artis Brno | 2 - 4 | Mlada Boleslav |
| 04/07 | Mlada Boleslav | 3 - 0 | Vik.Zizkov |
| 26/06 | Dukla Praha | 0 - 2 | Mlada Boleslav |
| 23/05 | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Teplice |
| 16/05 | Slovacko | 0 - 3 | Mlada Boleslav |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE1
| 27/07 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Pardubice |
| 24/07 | Tromso | 0 - 1 | Hradec Kralove |
| 10/07 | Hradec Kralove | 3 - 0 | Nordsjaelland |
| 24/05 | Sparta Praha | 2 - 1 | Hradec Kralove |
| 17/05 | Hradec Kralove | 3 - 1 | Slavia Praha |
Nhận định, soi kèo Mlada Boleslav vs Hradec Kralove
Châu Á: 0.89*0 : 1/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Mlada Boleslav khi thắng 11/21 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MBO
Tài xỉu: 1.00*2 3/4*0.80
4/5 trận gần đây của Mlada Boleslav có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Hradec Kralove cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mlada Boleslav gặp Hradec Kralove
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Mlada Boleslav | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 |
| 3. | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4. | Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 6. | Hradec Kralove | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Jablonec | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 8. | Banik Ostrava | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 10. | Sigma Olomouc | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Zlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12. | SK Artis Brno | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 13. | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Sparta Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Vik.Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 16. | Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC