Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định MONTEDIO YAMA. gặp FC IMABARI

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 36

Montedio Yama.

FT

2 - 1

(1-0)

FC Imabari

- Thống kê Montedio Yama. đấu với FC Imabari

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Montedio Yama. gặp FC Imabari

Montedio Yama.
67%
Hòa
33%
FC Imabari
0%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Montedio Yama. gặp FC Imabari

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Alb. Niigata (JPN) 30 17 7 6 40 37 58
2. Kataller Toyama 30 16 9 5 60 34 57
3. Tokushima Vortis 30 14 5 11 47 33 47
4. FC Imabari 30 8 6 16 28 42 30
5. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
6. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
7. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 30 20 7 3 54 26 67
2. Sagan Tosu 30 12 8 10 36 29 44
3. Oita Trinita 29 9 10 10 32 27 37
4. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
5. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
6. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
7. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
8. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 30 19 8 3 54 24 65
2. Blaublitz Akita 30 15 5 10 36 27 50
3. Shonan Bellmare 30 12 11 7 39 31 47
4. Yokohama FC 30 13 7 10 58 43 46
5. Tochigi City 30 8 7 15 40 53 31
6. Montedio Yama. 30 9 3 18 29 38 30
7. Vanraure Hachinohe 30 7 8 15 23 41 29
8. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
9. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 29 12 8 9 56 43 44
2. Ventforet Kofu 30 13 5 12 31 38 44
3. Consa. Sapporo 29 13 4 12 39 37 43
4. Fujieda MYFC 30 8 15 7 34 31 39
5. Iwaki FC 29 10 8 11 37 35 38
6. Jubilo Iwata 30 9 9 12 29 37 36
7. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
8. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN