Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định MONTENEGRO gặp T.N.KỲ

UEFA Nations League, vòng 6

Montenegro

Nikola Krstovic (73')
Nikola Krstovic (45')
Nikola Krstovic (29')

FT

3 - 1

(2-1)

T.N.Kỳ

(37') Kenan Yildiz

- Diễn biến trận đấu Montenegro vs T.N.Kỳ trực tiếp

  • Marko Tuci 

    90+4'

     
  •  

    90+4'

     
  • Igor Nikic 

    90+2'

     
  • Driton Camaj
    Ognjen Gasevi

    86'

     
  • Milos Brnovic
    Stevan Joveti

    83'

     
  •  

    82'

     
  •  

    80'

     
  • Stefan Loncar 

    79'

     
  •  

    74'

     
  • Nikola Krstovic 

    73'

     
  • Edvin Kuc
    Milan Vukoti

    69'

     
  •  

    63'

     
  • Nikola Krstovic 

    62'

     
  •  

    62'

     
  •  

    46'

     
  •  

    45'

     
  •  

    45'

     
  • Nikola Krstovic 

    45'

     
  • Nikola Sipcic 

    42'

     
  •  

    37'

     
  • Nikola Krstovic 

    29'

     
  • Marko Jankovic 

    22'

     

- Thống kê Montenegro đấu với T.N.Kỳ

10(6) Sút bóng 21(6)
2 Phạt góc 5
14 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
6 Thẻ vàng 5
4 Việt vị 0
29% Cầm bóng 71%

Đội hình Montenegro

  • 13
    M. Sarkic
  • 15
    D. Bozovic
  • 5
    I. Vujacic
  • 6
    Z. Tomasevic
  • 8
    M. Jankovic
  • 4
    Vukcevic
  • 20
    M. Osmajic
  • 21
    M. Vukcevic
  • 17
    Haksabanovic
  • 11
    U. Đurđevic
  • 10
    S. Jovetic
- Đội hình dự bị:
  • 1
    M. Mijatovic
  • 7
    M. Vesovic
  • 12
    L. Carevic
  • 9
    S. Mugosa
  • 18
    D. Camaj
  • 3
    R. Radunovic
  • 14
    Savicevic
  • 16
    M. Raickovic
  • 19
    A. Scekic
  • 2
    S. Balic
  • 22
    M. Simic

Đội hình T.N.Kỳ

  • 1
    M. Gunok
  • 15
    S. Özcan
  • 22
    K. Ayhan
  • 3
    M. Demiral
  • 13
    E. Elmalı
  • 6
    O. Kokcu
  • 19
    K. Yıldız
  • 8
    A. Guler
  • 17
    I. Kahveci
  • 5
    O. Yokuslu
  • 7
    K. Akturkoglu
- Đội hình dự bị:
  • 20
    C. Uzun
  • 10
    H. Calhanoglu
  • 4
    S. Akaydin
  • 16
    I. Yuksek
  • 11
    Y. Yazıcı
  • 18
    M. Muldur
  • 21
    E. Dinkci
  • 9
    U. Nayir
  • 14
    A. Bardakcı
  • 2
    Z. Celik
  • 23
    U. Cakır
  • 12
    A. Bayındır

Số liệu đối đầu Montenegro gặp T.N.Kỳ

Montenegro
20%
Hòa
40%
T.N.Kỳ
40%

Nhận định, soi kèo Montenegro vs T.N.Kỳ

Châu Á: 0.95*1 : 0*0.87

MNE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 5 trận gần đây). Mặt khác, TUR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).

Dự đoán: TUR

Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.95

4/5 trận gần đây của MNE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TUR cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Montenegro gặp T.N.Kỳ

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. B.D.Nha 3 3 0 0 7 3 9
2. Montenegro 3 3 0 0 7 4 9
3. Áo 3 2 1 0 8 4 7
4. Bắc Ireland 3 2 1 0 4 0 7
5. Thụy Điển 3 2 1 0 6 3 7
6. Slovakia 3 2 1 0 5 2 7
7. Hy Lạp 3 2 1 0 5 3 7
8. Pháp 3 2 1 0 3 1 7
9. Thụy Sỹ 2 2 0 0 6 0 6
10. Albania 2 2 0 0 5 0 6
11. T.B.Nha 2 2 0 0 7 3 6
12. Bỉ 3 2 0 1 5 1 6
13. Bosnia & Herz 3 1 2 0 5 3 5
14. Hà Lan 3 1 2 0 5 4 5
15. Phần Lan 2 1 1 0 7 0 4
16. Ba Lan 3 1 1 1 7 3 4
17. Iceland 2 1 1 0 4 1 4
18. Ireland 3 1 1 1 5 3 4
19. Lithuania 2 1 1 0 3 1 4
20. Slovenia 2 1 1 0 2 0 4
21. Italia 3 1 1 1 5 4 4
22. Malta 2 1 1 0 3 2 4
23. Síp 3 1 1 1 3 2 4
24. Đức 3 1 1 1 3 2 4
25. Hungary 3 1 1 1 1 1 4
26. Moldova 3 1 1 1 3 4 4
27. Kosovo 3 1 1 1 2 3 4
28. Ukraina 3 1 1 1 1 3 4
29. Anh 2 1 0 1 4 3 3
30. Đảo Faroe 3 0 3 0 3 3 3
31. Na Uy 3 1 0 2 5 6 3
32. Đan Mạch 3 1 0 2 6 7 3
33. Armenia 3 1 0 2 4 5 3
34. Croatia 2 1 0 1 3 5 3
35. Luxembourg 2 1 0 1 2 4 3
36. Wales 3 1 0 2 2 4 3
37. Azerbaijan 2 0 2 0 1 1 2
38. Estonia 2 0 2 0 1 1 2
39. Gibraltar 2 0 2 0 1 1 2
40. Andorra 2 0 1 1 1 2 1
41. Bulgaria 2 0 1 1 1 2 1
42. Kazakhstan 3 0 1 2 3 5 1
43. Belarus 2 0 1 1 0 2 1
44. Georgia 3 0 1 2 0 2 1
45. Liechtenstein 2 0 1 1 0 2 1
46. Latvia 3 0 1 2 1 4 1
47. Scotland 2 0 1 1 0 3 1
48. Israel 3 0 1 2 1 6 1
49. Bắc Ireland Nữ 0 0 0 0 0 0 0
50. Séc 2 0 0 2 1 4 0
51. Serbia 3 0 0 3 2 6 0
52. North Macedonia 2 0 0 2 0 5 0
53. T.N.Kỳ 3 0 0 3 1 8 0
54. Romania 3 0 0 3 3 12 0
55. San Marino 2 0 0 2 0 10 0
LỊCH THI ĐẤU UEFA NATIONS LEAGUE