Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp RANGERS
VĐQG Scotland, vòng 12
Motherwell
FT
1 - 6
(1-2)
Rangers
- Thống kê Motherwell đấu với Rangers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp Rangers
Motherwell
40%
Hòa
40%
Rangers
20%
| 26/04 | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
| 12/02 | Motherwell | 1 - 1 | Rangers |
| 27/12 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 02/08 | Motherwell | 1 - 1 | Rangers |
| 01/03 | Rangers | 1 - 2 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 02/05 | Falkirk | 1 - 0 | Motherwell |
| 26/04 | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
| 11/04 | Hearts | 3 - 1 | Motherwell |
| 04/04 | Motherwell | 2 - 3 | Falkirk |
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
- PHONG ĐỘ RANGERS1
| 26/04 | Rangers | 2 - 3 | Motherwell |
| 12/04 | Falkirk | 3 - 6 | Rangers |
| 04/04 | Rangers | 4 - 2 | Dundee Utd |
| 22/03 | Rangers | 4 - 1 | Aberdeen |
| 15/03 | St. Mirren | 0 - 1 | Rangers |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs Rangers
Châu Á: -0.96*1 1/4 : 0*0.86
MOT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, RAN thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: RAN
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.92
3/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp Rangers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 34 | 22 | 7 | 5 | 60 | 29 | 73 |
| 2. | Celtic | 34 | 22 | 4 | 8 | 62 | 36 | 70 |
| 3. | Rangers | 34 | 19 | 12 | 3 | 68 | 34 | 69 |
| 4. | Motherwell | 35 | 15 | 12 | 8 | 55 | 32 | 57 |
| 5. | Hibernian | 34 | 13 | 12 | 9 | 52 | 39 | 51 |
| 6. | Falkirk | 35 | 14 | 7 | 14 | 47 | 51 | 49 |
| 7. | Dundee Utd | 35 | 10 | 13 | 12 | 48 | 57 | 43 |
| 8. | Aberdeen | 35 | 10 | 7 | 18 | 36 | 50 | 37 |
| 9. | Dundee | 35 | 9 | 9 | 17 | 35 | 56 | 36 |
| 10. | Kilmarnock | 35 | 7 | 10 | 18 | 40 | 66 | 31 |
| 11. | St. Mirren | 35 | 7 | 9 | 19 | 27 | 51 | 30 |
| 12. | Livingston | 35 | 2 | 14 | 19 | 39 | 68 | 20 |