Số liệu thống kê, nhận định MUNG. SANGMU NỮ gặp HWACHEON KSPO NỮ
Nữ Hàn Quốc, vòng 22
Mung. Sangmu Nữ
05/09
12:00
-
Hwacheon KSPO Nữ
Số liệu đối đầu Mung. Sangmu Nữ gặp Hwacheon KSPO Nữ
Mung. Sangmu Nữ
40%
Hòa
20%
Hwacheon KSPO Nữ
40%
- PHONG ĐỘ MUNG. SANGMU NỮ
| 01/07 | Gangjin Swans Nữ | 1 - 2 | Mung. Sangmu Nữ |
| 27/06 | Mung. Sangmu Nữ | 1 - 1 | Red Angels Nữ |
| 20/06 | Mung. Sangmu Nữ | 0 - 2 | Suwon Nữ |
| 17/06 | Seoul WFC Nữ | 2 - 1 | Mung. Sangmu Nữ |
| 13/06 | Mung. Sangmu Nữ | 0 - 3 | Gyeongju Nữ |
- PHONG ĐỘ HWACHEON KSPO NỮ1
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mung. Sangmu Nữ gặp Hwacheon KSPO Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Nữ | 13 | 10 | 0 | 3 | 35 | 10 | 30 |
| 2. | Hwacheon KSPO Nữ | 11 | 8 | 1 | 2 | 16 | 5 | 25 |
| 3. | Red Angels Nữ | 13 | 6 | 3 | 4 | 16 | 15 | 21 |
| 4. | Mung. Sangmu Nữ | 14 | 6 | 2 | 6 | 15 | 18 | 20 |
| 5. | Gyeongju Nữ | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 19 | 17 |
| 6. | Sejong Sportstoto Nữ | 14 | 5 | 2 | 7 | 16 | 23 | 17 |
| 7. | Seoul WFC Nữ | 13 | 5 | 0 | 8 | 11 | 22 | 15 |
| 8. | Gangjin Swans Nữ | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 29 | 8 |