Số liệu thống kê, nhận định MUNG. SANGMU NỮ gặp SEOUL WFC NỮ
Nữ Hàn Quốc, vòng 18
Mung. Sangmu Nữ
08/08
17:00
-
Seoul WFC Nữ
Số liệu đối đầu Mung. Sangmu Nữ gặp Seoul WFC Nữ
Mung. Sangmu Nữ
40%
Hòa
20%
Seoul WFC Nữ
40%
| 17/06 | Seoul WFC Nữ | 2 - 1 | Mung. Sangmu Nữ |
| 02/05 | Mung. Sangmu Nữ | 3 - 0 | Seoul WFC Nữ |
| 15/09 | Seoul WFC Nữ | 2 - 0 | Mung. Sangmu Nữ |
| 14/08 | Mung. Sangmu Nữ | 2 - 1 | Seoul WFC Nữ |
| 19/06 | Mung. Sangmu Nữ | 2 - 2 | Seoul WFC Nữ |
- PHONG ĐỘ MUNG. SANGMU NỮ
| 10/07 | Sejong Sportstoto Nữ | 0 - 1 | Mung. Sangmu Nữ |
| 01/07 | Gangjin Swans Nữ | 1 - 2 | Mung. Sangmu Nữ |
| 27/06 | Mung. Sangmu Nữ | 1 - 1 | Red Angels Nữ |
| 20/06 | Mung. Sangmu Nữ | 0 - 2 | Suwon Nữ |
| 17/06 | Seoul WFC Nữ | 2 - 1 | Mung. Sangmu Nữ |
- PHONG ĐỘ SEOUL WFC NỮ1
| 10/07 | Seoul WFC Nữ | 0 - 3 | Suwon Nữ |
| 01/07 | Seoul WFC Nữ | 0 - 3 | Suwon Nữ |
| 20/06 | Seoul WFC Nữ | 1 - 3 | Gyeongju Nữ |
| 17/06 | Seoul WFC Nữ | 2 - 1 | Mung. Sangmu Nữ |
| 13/06 | Gangjin Swans Nữ | 1 - 2 | Seoul WFC Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mung. Sangmu Nữ gặp Seoul WFC Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon Nữ | 15 | 12 | 0 | 3 | 40 | 11 | 36 |
| 2. | Hwacheon KSPO Nữ | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 7 | 25 |
| 3. | Mung. Sangmu Nữ | 15 | 7 | 2 | 6 | 16 | 18 | 23 |
| 4. | Red Angels Nữ | 13 | 6 | 3 | 4 | 16 | 15 | 21 |
| 5. | Gyeongju Nữ | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 19 | 17 |
| 6. | Sejong Sportstoto Nữ | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 24 | 17 |
| 7. | Seoul WFC Nữ | 14 | 5 | 0 | 9 | 11 | 25 | 15 |
| 8. | Gangjin Swans Nữ | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 29 | 8 |