Số liệu thống kê, nhận định MỸ gặp JAMAICA
Concacaf Gold Cup, vòng Ban Ket
Mỹ
Christian Pulisic (52')
Weston McKennie (09')
FT
3 - 1
(1-0)
Jamaica
- Diễn biến trận đấu Mỹ vs Jamaica trực tiếp
-
Gyasi Zardes
Jozy Altidor56'
-
Christian Pulisic
52'
-
49'
Peter-Lee Vassell -
43'
Junior Flemmings -
Jozy Altidore
43'
-
39'
Je-Vaughn Watson -
Weston McKennie
31'
-
Weston McKennie
09'
- Thống kê Mỹ đấu với Jamaica
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Mỹ
-
1Z. Steffen
-
19Miazga
-
14Cannon
-
13Ream
-
23A. Long
-
7Arriola
-
8McKennie
-
4Bradley
-
10Pulisic
-
17Altidore
-
11Morris
- Đội hình dự bị:
-
15Roldan
-
21T. Boyd
-
3O. Gonzalez
-
6Trapp
-
20Mihailovic
-
5Zimmerman
-
22T. Miller
-
2N. Lima
-
9Zardes
-
18Lewis
-
12Johnson
-
16Lovitz
Đội hình Jamaica
-
1A.Blake
-
5A. Powell
-
14S. Francis
-
3M.Hector
-
20Lawrence
-
22Williams
-
7L. Bailey
-
15J.Watson
-
10Mattocks
-
12Flemmings
-
16P. Vassell
- Đội hình dự bị:
-
2J. Topey
-
23A. Knight
-
6D. Orgill
-
4A. Lewis
-
13D. Miller
-
8M. Foster
-
9R. Morris
-
18B. Brown
-
19T. Magee
-
11Nicholson
-
21Lambert
Số liệu đối đầu Mỹ gặp Jamaica
Mỹ
40%
Hòa
60%
Jamaica
0%
- PHONG ĐỘ MỸ
- PHONG ĐỘ JAMAICA1
| 01/04 | CHDC Congo | 0 - 0 | Jamaica |
| 27/03 | New Caledonia | 0 - 1 | Jamaica |
| 19/11 | Jamaica | 0 - 0 | Curacao |
| 14/11 | Trinidad & T. | 1 - 1 | Jamaica |
| 15/10 | Jamaica | 4 - 0 | Bermuda |
Nhận định, soi kèo Mỹ vs Jamaica
Châu Á: 0.99*0 : 1*0.91
USA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, JAM thi đấu thiếu ổn định: không thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: USA
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của USA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mỹ gặp Jamaica
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Mexico | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | |||||||||||
| 2. | Costa Rica | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | |||||||||||
| 3. | Dominican | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | |||||||||||
| 4. | Suriname | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | 1 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Canada | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Honduras | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 7 | 6 | |||||||||||
| 3. | Curacao | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | |||||||||||
| 4. | El Salvador | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Panama | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | |||||||||||
| 2. | Guatemala | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | |||||||||||
| 3. | Jamaica | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Guadeloupe | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 10 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Mỹ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Arập Xêut | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 3. | Trinidad & T. | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7 | 2 | |||||||||||
| 4. | Haiti | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | |||||||||||