Số liệu thống kê, nhận định NANJING CITY gặp BEIJING SPORT UNIV
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 14
Nanjing City
FT
2 - 0
(1-0)
Beijing Sport Univ
- Thống kê Nanjing City đấu với Beijing Sport Univ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nanjing City gặp Beijing Sport Univ
Nanjing City
75%
Hòa
25%
Beijing Sport Univ
0%
| 09/08 | Nanjing City | 2 - 0 | Beijing Sport Univ |
| 24/07 | Beijing Sport Univ | 1 - 3 | Nanjing City |
| 09/06 | Nanjing City | 0 - 0 | Beijing Sport Univ |
| 15/05 | Beijing Sport Univ | 0 - 1 | Nanjing City |
- PHONG ĐỘ NANJING CITY
| 29/05 | Shaanxi Union | 0 - 1 | Nanjing City |
| 23/05 | Wuxi Wugo | 1 - 1 | Nanjing City |
| 09/05 | Nanjing City | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 25/04 | Guangxi Hengchen | 1 - 0 | Nanjing City |
| 18/04 | Nanjing City | 1 - 3 | Shenzhen Juniors |
- PHONG ĐỘ BEIJING SPORT UNIV1
Nhận định, soi kèo Nanjing City vs Beijing Sport Univ
Châu Á: 0.97*0 : 1*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAFE khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NAFE
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của NAFE có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nanjing City gặp Beijing Sport Univ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Nantong Zhiyun | 9 | 5 | 4 | 0 | 8 | 3 | 19 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 9 | 17 |
| 3. | Shenzhen Juniors | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 8 | 16 |
| 4. | Wuxi Wugo | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 10 | 15 |
| 5. | Yanbian Longding | 10 | 3 | 6 | 1 | 13 | 9 | 15 |
| 6. | Jiangxi Dingnan | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 11 | 14 |
| 7. | Changchun Yatai | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 15 | 13 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 |
| 9. | Nanjing City | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 8 | 12 |
| 10. | Dalian Kun City | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 11 | 10 |
| 11. | Foshan Nanshi | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 16 | 10 |
| 12. | Meizhou Hakka | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 16 | 10 |
| 13. | Shaanxi Union | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 5 | 9 |
| 14. | Ningbo Professional | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 12 | 9 |
| 15. | Suzhou Dongwu | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 13 | 7 |
| 16. | Shijiazhuang Gongfu | 8 | 1 | 2 | 5 | 3 | 7 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC