Số liệu thống kê, nhận định NANJING CITY gặp CHENGDU RONGCHENG
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 7
Nanjing City
FT
0 - 0
(0-0)
Chengdu Rongcheng
- Thống kê Nanjing City đấu với Chengdu Rongcheng
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nanjing City gặp Chengdu Rongcheng
Nanjing City
0%
Hòa
33%
Chengdu Rongcheng
67%
| 21/08 | Nanjing City | 1 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 25/05 | Nanjing City | 0 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 30/04 | Chengdu Rongcheng | 2 - 0 | Nanjing City |
- PHONG ĐỘ NANJING CITY
| 09/05 | Nanjing City | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 25/04 | Guangxi Hengchen | 1 - 0 | Nanjing City |
| 18/04 | Nanjing City | 1 - 3 | Shenzhen Juniors |
| 12/04 | Jiangxi Dingnan | 1 - 1 | Nanjing City |
| 04/04 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Nanjing City |
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG1
Nhận định, soi kèo Nanjing City vs Chengdu Rongcheng
Châu Á: 0.88*1 1/4 : 0*0.94
NAFE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CQIA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CQIA
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.79
3/5 trận gần đây của NAFE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CQIA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nanjing City gặp Chengdu Rongcheng
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Nantong Zhiyun | 7 | 5 | 2 | 0 | 7 | 2 | 17 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 16 |
| 3. | Changchun Yatai | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 12 |
| 4. | Jiangxi Dingnan | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 12 |
| 5. | Shenzhen Juniors | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 |
| 6. | Wuxi Wugo | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 8 | 11 |
| 7. | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 11 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 |
| 9. | Dalian Kun City | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 10. | Nanjing City | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 11. | Foshan Nanshi | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | 8 |
| 12. | Suzhou Dongwu | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | 7 |
| 13. | Shaanxi Union | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| 14. | Meizhou Hakka | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 14 | 6 |
| 15. | Ningbo Professional | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 16. | Shijiazhuang Gongfu | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 |