Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định NANTES gặp TOULOUSE

VĐQG Pháp, vòng 34

Nantes

Hoãn

Toulouse

- Thống kê Nantes đấu với Toulouse

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Đội hình Nantes

  • 1
    A. Lopes
  • 3
    N. Cozza
  • 6
    C. Awaziem
  • 72
    S. Doucoure
  • 22
    M. Acapandie
  • 37
    I. Ganago
  • 28
    I. Sissoko
  • 21
    M. Kaba
  • 8
    J. Lepenant
  • 20
    R. Cabella
  • 10
    M. Abline
- Đội hình dự bị:
  • 30
    P. Carlgren
  • 19
    Y. El Arabi
  • 46
    Enzo Mongo
  • 11
    B. Guirassy
  • 65
    Hugo Lamy
  • 2
    Ali Youssef
  • 17
    D. Tabibou
  • 31
    Mostafa Mohamed
  • 66
    L. Leroux

Đội hình Toulouse

  • 1
    G. Restes
  • 35
    S. Koumbassa
  • 2
    R. Nicolaisen
  • 3
    M. McKenzie
  • 23
    C. Cásseres
  • 18
    P. Demba
  • 24
    D. Methalie
  • 19
    D. Sidibé
  • 20
    Emersonn
  • 10
    Y. Gboho
  • 11
    S. Hidalgo
- Đội hình dự bị:
  • 77
    M. Sauer
  • 17
    A. Francis
  • 45
    A. Vossah
  • 7
    J. Vignolo
  • 44
    G. Bakhouche
  • 16
    K. Haug
  • 40
    Said Mchindra
  • 12
    W. Kamanzi
  • 13
    Russell-Rowe

Số liệu đối đầu Nantes gặp Toulouse

Nantes
20%
Hòa
60%
Toulouse
20%

Nhận định, soi kèo Nantes vs Toulouse

Châu Á: 0.93*0 : 0*0.95

Nantes thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, Toulouse chơi ổn định khi thắng 2 trận vừa qua.

Dự đoán: TOU

Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.92

3/5 trận gần đây của Nantes có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của Toulouse cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantes gặp Toulouse

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. PSG 7 4 2 1 14 9 14
2. Lille 7 4 2 1 10 5 14
3. Monaco 6 4 2 0 10 5 14
4. Stade Rennais 6 4 1 1 12 10 13
5. Lyon 6 3 2 1 11 4 11
6. Paris FC 6 3 2 1 8 4 11
7. Lens 7 3 1 3 14 11 10
8. Marseille 7 3 0 4 14 10 9
9. Stade Brestois 7 2 3 2 13 10 9
10. Toulouse 7 2 3 2 12 11 9
11. Lorient 6 2 2 2 6 6 8
12. Nice 6 2 2 2 5 7 8
13. Strasbourg 7 2 1 4 12 15 7
14. Angers 7 2 1 4 9 15 7
15. Le Mans 7 1 3 3 10 15 6
16. Auxerre 6 2 0 4 8 16 6
17. Troyes 7 1 1 5 5 16 4
17. Nantes 33 5 8 20 29 52 23
18. Metz 34 3 8 23 32 76 17
18. Le Havre 6 0 2 4 4 8 2
19. Saint Etienne 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP